Tục kiêng huý tên thành hoàng là lệ làng không được gọi thẳng, viết thẳng tên thật của vị thần mình thờ. Chữ nào trùng với tên ấy thì người làng nói chệch âm, thay bằng từ khác, đặt tên con tránh chữ đó; trong văn bản thì viết thiếu nét hoặc đổi chữ. Lệ này có cùng gốc với việc kiêng huý tên vua: gọi thẳng tên người bề trên bị coi là bất kính. Danh sách chữ phải kiêng của mỗi làng thường ghi ngay trong thần tích hoặc hương ước.
Nhiều cách nói "lạ tai" ở một số làng, và cả một số từ địa phương ở Nam Bộ, là dấu vết còn lại của tục kiêng huý. Biết điều này thì nghe một cụ già nói chệch một chữ sẽ hiểu đó không phải nói ngọng.
Kiêng huý là gì: từ tên vua đến tên thần
"Huý" là tên thật, tên riêng của một người, khác với tên hiệu, tước hiệu dùng để gọi trang trọng. Trong văn hoá chịu ảnh hưởng Nho giáo, gọi hoặc viết thẳng tên thật của bậc trên là phạm thượng. Vì vậy có hai lớp kiêng:
- Quốc huý: tên vua và người trong hoàng tộc, cả nước phải kiêng.
- Kiêng huý trong làng, trong nhà: tên thần làng, tên tổ tiên, tên ông bà cha mẹ.
Thành hoàng được làng tôn như "vua của làng", nên tên thần được đối xử như tên vua ở phạm vi làng. Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục ghi rằng tên huý của thần thì dân làng phải kiêng, nói chệch đi, và có nơi người phạm huý bị làng bắt lỗi.
Sử chép những lần kiêng huý lớn
Muốn hiểu sức nặng của tục kiêng huý, nhìn vào những lần triều đình làm thật:
| Thời điểm | Chuyện kiêng huý | Nguồn, ghi chú |
|---|---|---|
| 1232, đầu nhà Trần | Vì kiêng tên huý của Trần Lý (được tôn là Thái Tổ nhà Trần), triều đình đổi họ Lý thành họ Nguyễn | Đại Việt sử ký toàn thư chép năm Nhâm Thìn 1232 |
| Thời chúa Nguyễn | Ở Đàng Trong, họ Hoàng đọc thành Huỳnh | Thường được giải thích là kiêng tên chúa Nguyễn Hoàng |
| Thời Tự Đức | "Thì" đọc thành "thời" (thì giờ thành thời giờ) | Kiêng tên huý của vua Tự Đức |
| Thời Nguyễn | Ở Nam Bộ, "hoa" thành "bông", "cảnh" thành "kiểng" | Thường được giải thích là kiêng tên người trong hoàng tộc; các giải thích này phổ biến nhưng từng trường hợp còn có ý kiến khác |
Những ví dụ trên là quốc huý, không phải tên thành hoàng. Nhưng chúng cho thấy cơ chế: một cái tên bị kiêng đủ lâu có thể đổi cả cách nói của một vùng. Kiêng huý thần làng hoạt động y như thế, chỉ ở phạm vi nhỏ hơn.
Làng kiêng những gì
Thần tích của nhiều làng có một mục riêng ghi những điều phải kiêng, thường đặt ở cuối. Hương ước cũng có khi nhắc lại. Các loại kiêng hay gặp:
- Kiêng chữ trong tên thần: không nói, không viết chữ trùng tên thần.
- Kiêng tên cha mẹ thần: theo thần tích, tên cha mẹ, vợ của thần cũng được kiêng.
- Kiêng đặt tên con trùng: người làng không đặt tên con bằng chữ ấy.
- Kiêng một số việc gắn với tích thần: theo nhiều thần tích, có làng kiêng một màu áo, một món ăn, một việc làm vì gắn với cuộc đời hoặc cái chết của thần trong lời kể.
Vì danh sách kiêng là của riêng từng làng, cách chắc nhất để biết làng mình kiêng gì là đọc thần tích, hương ước hoặc hỏi các cụ giữ đình.
Người làng nói chệch thế nào
Từ những trường hợp quốc huý được ghi chép và lời kể ở các làng, có thể thấy mấy cách tránh tên phổ biến:
- Đổi thanh điệu: giữ phụ âm và vần, chỉ đổi dấu.
- Đổi vần: giữ phụ âm đầu, đổi phần vần cho gần âm (như "thì" thành "thời").
- Đổi hẳn sang từ đồng nghĩa: dùng một từ Nôm hoặc từ khác có cùng nghĩa (như "hoa" thành "bông").
- Khi viết chữ Hán: viết thiếu một nét (gọi là khuyết bút), hoặc thay bằng chữ đồng âm khác nghĩa.
Để hình dung (đây là ví dụ minh hoạ, không phải một làng cụ thể): nếu thần làng có tên huý là một chữ thông dụng, người làng sẽ quen gọi vật hay việc mang chữ ấy bằng một tên khác. Qua vài đời, con cháu có khi vẫn nói theo lối ấy mà không còn ai nhớ vì sao.
Kiêng huý trong lễ và trong văn bản của làng
Trong văn tế, thần được gọi bằng danh hiệu và mỹ tự đã phong, không gọi tên thật. Bài vị trong hậu cung cũng ghi danh hiệu. Tên thật thường chỉ xuất hiện trong thần tích, và khi viết có khi được đánh dấu hoặc viết khác đi. Người đọc văn tế phải biết chữ nào phạm huý để đọc chệch hoặc bỏ qua.
Ở những làng có hèm (tích riêng chỉ người làng biết), tên thật và tích thần có khi được giữ kín hơn nữa. Đây là một trong những lý do người nghiên cứu ngoài làng gặp khó khi hỏi về thần: dân làng không nói thẳng tên ra không phải vì không biết, mà vì kiêng.
Dấu vết trong tiếng nói địa phương
Ở Nam Bộ, dấu vết quốc huý thời Nguyễn còn rõ trong lời ăn tiếng nói hằng ngày: "bông" thay "hoa", "kiểng" thay "cảnh", họ "Huỳnh" thay "Hoàng". Ở Bắc Bộ, nơi kiêng huý thần làng phổ biến hơn, dấu vết thường nhỏ và cục bộ: một từ chỉ một làng nói khác, một tên người không ai đặt, một địa danh đọc chệch.
Các nhà nghiên cứu phương ngữ và địa danh coi đây là manh mối quý. Một từ lạ trong làng có thể dẫn ngược lại đến tên vị thần làng đã thờ, kể cả khi đình đã mất, sắc đã không còn.
Góc nhìn hôm nay
Ngày nay kiêng huý không còn là lệ bắt buộc. Nhiều làng chỉ giữ ở mức người già nhắc nhau, và trong nghi lễ thì vẫn gọi thần bằng danh hiệu. Hiểu tục này giúp người trẻ hai việc: tôn trọng khi các cụ tránh một chữ, và nhận ra những từ địa phương có nguồn gốc lịch sử thay vì coi là nói sai. Nếu làng mình có một từ "lạ", hãy hỏi các cụ vì sao làng nói thế, rồi ghi lại; đó có thể là mảnh ký ức cuối cùng về một vị thần.
Đọc thêm: Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục; Ngô Đức Thọ, Nghiên cứu chữ huý Việt Nam qua các triều đại (hữu ích để đọc niên đại văn bản Hán Nôm); các bản thần tích, hương ước được Viện Nghiên cứu Hán Nôm sưu tầm.
Câu hỏi thường gặp
Kiêng huý là gì?
Kiêng huý là tục tránh gọi, tránh viết tên thật của người bề trên như vua, thần, tổ tiên, cha mẹ. Chữ trùng tên phải nói chệch, thay từ khác hoặc viết thiếu nét. Với thành hoàng, làng kiêng tên thần như kiêng tên vua ở phạm vi làng.
Vì sao làng phải kiêng tên thành hoàng?
Thành hoàng được tôn như vua của làng, gọi thẳng tên thật bị coi là bất kính. Thần tích và hương ước nhiều làng ghi rõ những chữ phải kiêng. Xưa có nơi người phạm huý còn bị làng bắt lỗi.
Vì sao người Nam Bộ gọi hoa là bông?
Cách giải thích phổ biến là kiêng huý tên một người trong hoàng tộc thời Nguyễn có chữ "Hoa". Tương tự, "cảnh" thành "kiểng", họ Hoàng thành Huỳnh. Đây là dấu vết của quốc huý còn trong tiếng nói hằng ngày.
Vì sao "thì giờ" lại thành "thời giờ"?
Do kiêng tên huý của vua Tự Đức là "Thì", nên chữ này được đọc chệch thành "thời". Cách nói "thời giờ" từ đó trở nên quen thuộc và còn dùng đến nay.
Làm sao biết làng mình kiêng chữ gì?
Đọc mục kiêng huý trong thần tích hoặc hương ước của làng, thường nằm ở cuối văn bản. Nếu không còn văn bản, hỏi thủ từ và các cụ cao tuổi về những chữ làng tránh nói, tránh đặt tên.