Sắc phong thần là văn bản của triều đình công nhận một vị thần và cho phép làng được thờ vị ấy. Mỗi đạo sắc ghi danh hiệu thần, các mỹ tự (chữ đẹp ca ngợi) được ban, bậc thần (thượng đẳng, trung đẳng hoặc hạ đẳng), lời giao cho làng tiếp tục phụng sự, rồi kết bằng niên hiệu, ngày tháng và dấu ấn của vua. Với một làng, hòm sắc là "giấy chứng nhận" quý nhất trong đình.
Phần lớn sắc phong còn giữ được ở các làng hiện nay có niên đại thời Lê trung hưng (thế kỷ 17–18) và thời Nguyễn (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20). Biết cách nhìn một đạo sắc, kể cả khi không đọc được chữ Hán, người làng vẫn hiểu được khá nhiều về vị thần của mình.
Sắc phong từ đâu mà có
Việc triều đình phong tước cho thần có từ rất sớm. Sách Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên, 1329) chép nhiều vị thần kèm các mỹ tự được nhà Trần gia phong qua những đợt khác nhau, như các năm Trùng Hưng (1285, 1288) sau kháng chiến chống Nguyên và năm Hưng Long thứ 21 (1313). Ý của triều đình rất rõ: thần nào "giúp nước, che chở dân" thì được nhà vua ghi nhận, giống như ban thưởng công thần.
Từ thời Lê, việc này thành lệ. Triều đình quản các thần trong cả nước, lập danh sách, định bậc, và mỗi khi có đại lễ (vua lên ngôi, mừng thọ, đổi niên hiệu…) lại ban sắc gia phong hàng loạt. Làng muốn thần mình được công nhận phải trình thần tích, qua quan sở tại xét, rồi mới được cấp sắc. Vì thế sắc phong vừa là chuyện tín ngưỡng vừa là một công cụ quản lý: triều đình biết làng thờ ai, và làng gắn vị thần của mình vào trật tự quốc gia.
Ba bậc thần: thượng đẳng, trung đẳng, hạ đẳng
Triều đình xếp thần thành ba bậc. Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (đăng báo từ năm 1913, in thành sách năm 1915) tóm tắt cách hiểu phổ biến như sau:
| Bậc | Thường là những vị nào | Ví dụ hay được nhắc |
|---|---|---|
| Thượng đẳng thần | Các vị có công lớn với nước hoặc có thần tích rất rõ, được thờ ở nhiều nơi, sắc nhiều đời | Tản Viên Sơn Thánh, Phù Đổng Thiên Vương, Đức Thánh Trần, các vị thần có trong Việt điện u linh |
| Trung đẳng thần | Thần được dân thờ lâu đời, có tên hiệu và sự tích, nhưng ảnh hưởng ở phạm vi hẹp hơn | Nhiều danh tướng, người có công được làng thờ |
| Hạ đẳng thần | Thần làng có tên nhưng sự tích sơ sài hoặc không rõ, triều đình vẫn cho thờ | Nhiều vị thần chỉ được biết qua tên hiệu trên sắc |
Ngoài ba bậc ấy còn những vị mà Phan Kế Bính gọi là "tà thần, dâm thần": những vị dân thờ theo lời kể dân gian nhưng triều đình không phong. Chuyện này có bài riêng trong chuyên mục.
Bậc thần không cố định. Qua mỗi đợt gia phong, một vị có thể được thêm mỹ tự, đôi khi được nâng bậc. Vì vậy cùng một làng có thể giữ hàng chục đạo sắc, mỗi đạo một triều, mỗi đạo dài thêm vài chữ.
Đọc một đạo sắc: năm phần cần nhìn
Không đọc được chữ Hán vẫn nhận ra được bố cục. Một đạo sắc thời Nguyễn thường đi theo trình tự:
- Chữ "Sắc" mở đầu, viết to ở đầu bên phải (chữ Hán đọc từ trên xuống, từ phải sang trái).
- Tên làng và danh hiệu thần: làng nào, xã nào, tổng, huyện, tỉnh nào (theo địa giới thời đó) đang thờ vị thần mang danh hiệu gì.
- Lời ghi công: thần đã "hộ quốc tí dân" (giúp nước che dân), "linh ứng" từ lâu; nhân dịp vua có đại lễ nên được gia tặng.
- Mỹ tự và bậc thần: các cụm bốn chữ ca ngợi, kết bằng chữ chỉ bậc (ví dụ "trung đẳng thần"), rồi câu cho phép làng "y cựu phụng sự" (thờ như cũ).
- Niên hiệu, ngày tháng và ấn: dòng cuối bên trái ghi niên hiệu vua, năm thứ mấy, tháng, ngày. Ấn son đóng đè lên chỗ niên hiệu. Thời Nguyễn sắc phong thường đóng ấn "Sắc mệnh chi bảo".
Đạo sắc thường kết bằng chữ "Khâm tai" (kính thay), một công thức trang trọng. Giấy sắc là giấy dày, nền màu (hay gặp vàng, đỏ), in hoặc vẽ hoa văn rồng mây. Rồng trên giấy sắc, số móng, kiểu vân mây cũng là manh mối để nhà nghiên cứu đoán triều đại, nhưng phần đó nên để người chuyên làm.
Mỹ tự là gì, và vì sao chúng giống nhau đến lạ
Mỹ tự là những chữ đẹp triều đình ban để tôn xưng thần, thường theo cụm hai hoặc bốn chữ. Người làng đem sắc đi nhờ đọc hay ngạc nhiên vì sắc làng mình và làng bên có những cụm chữ y hệt. Điều đó bình thường: trong các đợt ban sắc hàng loạt, triều đình dùng một bộ công thức chung.
Ví dụ hay gặp nhất ở miền Bắc là các đạo sắc niên hiệu Khải Định năm thứ 9 (1924), năm vua Khải Định mừng thọ bốn mươi tuổi. Rất nhiều làng được gia tặng trong đợt này, và trong sắc thường có cụm "Dực bảo trung hưng" (giúp giữ nước, trung hưng). Ở Nam Bộ, nhiều đình giữ sắc thời Tự Đức phong thần làng là "Bổn cảnh Thành hoàng". Gặp những cụm chữ ấy, đừng vội nghĩ thần làng mình "bị nhầm" với làng khác.
Điều thật sự riêng của mỗi làng nằm ở tên làng và danh hiệu thần ghi ở phần đầu, và ở chuỗi các đạo sắc làng giữ được qua nhiều đời.
Sắc phong và thần tích khác nhau thế nào
Hai loại giấy hay cất chung một hòm nhưng khác hẳn nhau:
- Sắc phong do triều đình ban, ngắn, đóng ấn vua, chỉ ghi danh hiệu và bậc thần, không kể chuyện.
- Thần tích (hay ngọc phả) là bản kể sự tích vị thần: sinh ở đâu, có công gì, hoá ở đâu, làng thờ từ bao giờ. Nhiều bản ghi lạc khoản (dòng ghi người soạn) là Nguyễn Bính soạn năm 1572, có bản ghi thêm Nguyễn Hiền sao lại ở thế kỷ 18.
Giới nghiên cứu lưu ý: rất nhiều thần tích mang lạc khoản giống nhau ấy thực ra được sao chép, chỉnh sửa muộn hơn, có khi soạn lại theo một khuôn chung. Vì vậy khi đọc thần tích làng mình, nên coi đó là lời kể được làng lưu giữ, quý về mặt văn hoá, chứ không phải tư liệu lịch sử đã kiểm chứng. Sắc phong thì có giá trị xác định niên đại hơn, vì gắn với niên hiệu và ấn cụ thể.
Giữ sắc ra sao: nếp xưa và cách làm hôm nay
Nếp xưa
Xưa sắc được cuộn hoặc gấp, bọc vải, đặt trong ống hoặc hòm gỗ sơn son, cất ở hậu cung hay ở nhà thủ từ. Mỗi năm làng có lễ thỉnh sắc ra rước, tế xong lại cất. Người giữ sắc phải là người được làng tín nhiệm; để mất sắc là chuyện rất nặng.
Những việc nên làm với sắc của làng hôm nay
- Chụp ảnh từng đạo sắc, cả mặt trước, rõ nét, có thước đo bên cạnh. Bản ảnh là thứ mang đi nhờ đọc, không phải bản gốc.
- Để sắc phẳng, khô, tránh nắng. Không ép nhựa, không dán băng keo, không dùng keo dán chỗ rách; những cách ấy làm hỏng giấy vĩnh viễn.
- Lập danh sách: bao nhiêu đạo, niên hiệu nào, ai đang giữ. Danh sách này nên có nhiều bản.
- Nhờ người đọc Hán Nôm: Viện Nghiên cứu Hán Nôm, các khoa Hán Nôm ở trường đại học, hoặc phòng văn hoá xã, ban quản lý di tích tỉnh có thể hướng dẫn.
- Không tự ý tu bổ giấy rách nặng; hỏi cơ quan bảo tàng tỉnh.
Góc nhìn hôm nay
Đạo sắc không làm cho vị thần "thiêng" hơn hay kém đi. Nhưng nó là một trong số ít văn bản chính thức còn lại cho biết làng mình đã tồn tại dưới những triều vua nào, mang tên gì, thuộc tổng nào. Nhiều nhà nghiên cứu địa danh đã dựng lại tên làng cổ nhờ chính những dòng địa chỉ trên sắc.
Đọc thêm: Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục (phần thờ thần); Nguyễn Duy Hinh, Tín ngưỡng thành hoàng Việt Nam; các bản dịch Việt điện u linh tập. Nếu làng còn sắc, việc đáng làm nhất là chụp ảnh và nhờ người đọc trọn một lần, rồi ghi lại cho con cháu.
Câu hỏi thường gặp
Sắc phong thần là gì?
Sắc phong thần là văn bản triều đình ban để công nhận một vị thần và cho làng được thờ. Sắc ghi danh hiệu thần, mỹ tự, bậc thần, lời giao làng phụng sự, kết bằng niên hiệu và ấn vua. Phần lớn sắc còn lại có niên đại thời Lê trung hưng và thời Nguyễn.
Thượng đẳng thần, trung đẳng thần, hạ đẳng thần khác nhau thế nào?
Đây là ba bậc triều đình xếp cho thần. Thượng đẳng dành cho các vị có công lớn, thần tích rõ, thờ ở nhiều nơi như Tản Viên, Phù Đổng. Trung đẳng là thần có tên và sự tích, ảnh hưởng hẹp hơn; hạ đẳng là thần có tên nhưng sự tích sơ sài. Bậc có thể thay đổi qua các đợt gia phong.
Vì sao nhiều làng có sắc phong năm 1924?
Năm Khải Định thứ 9 (1924) là năm vua Khải Định mừng thọ bốn mươi tuổi, triều đình ban sắc gia phong hàng loạt cho thần các làng. Vì vậy sắc niên hiệu này rất phổ biến ở miền Bắc, nhiều đạo có cụm mỹ tự "Dực bảo trung hưng".
Ấn đóng trên sắc phong là ấn gì?
Sắc phong thời Nguyễn thường đóng ấn son "Sắc mệnh chi bảo", đè lên dòng niên hiệu ở cuối văn bản. Kiểu ấn, kiểu giấy, hoa văn rồng mây giúp nhà nghiên cứu xác định triều đại của đạo sắc.
Muốn đọc sắc phong của làng thì nhờ ai?
Có thể nhờ Viện Nghiên cứu Hán Nôm, khoa Hán Nôm của các trường đại học, hoặc hỏi ban quản lý di tích, phòng văn hoá ở xã, tỉnh. Nên mang bản ảnh chụp rõ nét thay vì mang bản gốc đi lại.