Lỗ bộ là bộ nghi trượng — binh khí và đồ nghi lễ cắm trên giá gỗ — đặt hai bên gian thờ ở đình, đền, tượng trưng cho đoàn hộ vệ của vị thần như đoàn hộ vệ của vua quan khi xưa. Ở nhiều nơi, giá binh khí ấy được gọi là "bát bửu" (tám món quý), dù số món thực tế có thể nhiều hơn tám. Nhưng "bát bửu" còn có nghĩa thứ hai: tám vật quý dùng làm hoa văn trang trí, như bảo vật của Bát Tiên. Hai nghĩa này hay bị dùng lẫn; phân biệt được thì đọc đồ thờ chính xác hơn.
Lỗ bộ: chữ nghĩa và nguồn gốc
Lỗ bộ (鹵簿) vốn là từ chỉ đoàn nghi trượng hộ tống vua khi ra khỏi cung: người cầm cờ, cầm lọng, cầm binh khí, đi theo thứ tự quy định. Theo thời gian, ở làng xã Việt Nam, chữ này thu hẹp lại để chỉ bộ binh khí, đồ nghi lễ bày ở đình đền và mang theo khi rước thần.
Lý do một ngôi đền có lỗ bộ rất đơn giản: vị thần được thờ được hình dung như vua hay một vị tướng, quan lớn. Đã là vua quan thì có nghi trượng. Đôi ngựa thờ, đôi hạc, cờ, quạt, lọng và giá lỗ bộ hợp lại thành "triều đình thu nhỏ" quanh vị thần.
Giá lỗ bộ đặt ở đâu
Ở đình đền Bắc Bộ, giá lỗ bộ thường là hai giá gỗ dài sơn son, đặt hai bên gian giữa của toà tiền tế hoặc hai bên hương án trước hậu cung, mỗi giá cắm một hàng binh khí cán dài dựng đứng. Hai giá đối xứng, các món trên hai giá thường giống nhau từng đôi. Ở đình Nam Bộ, giá binh khí cũng đặt hai bên chánh điện (gian thờ chính), và người Nam Bộ quen gọi chung là giá bát bửu.
Ngày hội, các món trên giá được rút ra, giao cho trai làng cầm đi trước kiệu. Hết lễ, chúng lại được cắm về chỗ cũ. Nhìn một giá lỗ bộ còn đầy đủ, sạch sẽ là biết làng còn giữ lệ rước.
Những món thường gặp trên giá lỗ bộ
Thành phần một bộ lỗ bộ không cố định: mỗi làng, mỗi vùng, mỗi thời một khác. Bảng dưới gồm các món hay gặp nhất, không phải danh sách "chuẩn" bắt buộc.
| Tên món | Hình dáng | Ý nghĩa thường được giải thích |
|---|---|---|
| Kích | Mũi giáo có thêm lưỡi ngang hình trăng khuyết | Binh khí của võ tướng, uy lực quân sự |
| Giáo, thương | Cán dài, mũi nhọn | Binh khí hộ vệ |
| Đao (đại đao) | Lưỡi to, cong, cán dài | Sức mạnh, trấn áp |
| Phủ việt (rìu) | Lưỡi rìu lớn trên cán dài | Quyền chém, quyền xử phạt — biểu tượng quyền uy |
| Chuỳ, dùi đồng | Đầu tròn hoặc múi, cán dài | Binh khí đánh nặng |
| Tay chỉ | Bàn tay chạm gỗ, ngón trỏ chỉ ra | Chỉ đường, ra lệnh — thường được giải là "chỉ dẫn" cho đoàn rước |
| Bút | Hình ngòi bút lông trên cán dài | Việc văn, việc ghi chép, đi cùng việc võ |
| Biển "Túc tĩnh", "Hồi tỵ" | Tấm biển gỗ nhỏ trên cán dài | "Túc tĩnh" (肅靜): giữ yên lặng nghiêm trang; "Hồi tỵ" (迴避): tránh đường |
Hai tấm biển "Túc tĩnh" và "Hồi tỵ" là chi tiết thú vị nhất. Chúng là "biển báo" của đoàn rước: đi trước kiệu thần như xưa đi trước kiệu quan, báo cho người đi đường biết phải giữ yên lặng và nhường lối. Nhìn thấy hai tấm biển này là hiểu cả đoàn rước đang tái hiện một nghi thức cung đình.
Ngoài giá lỗ bộ, nghi trượng của đền còn có tàn, lọng (ô lớn che kiệu), cờ (cờ thần, cờ ngũ hành), quạt lớn — những món này thường không cắm trên giá mà để riêng.
"Bát bửu" nghĩa thứ hai: tám vật quý trong trang trí
Ngoài nghĩa giá binh khí, "bát bửu" (bát bảo, tám vật quý) còn là một nhóm hoa văn trang trí trên đồ thờ, đồ gốm, kiến trúc. Nhóm thường gặp nhất trong trang trí Việt là các vật của Bát Tiên trong Đạo giáo — tám vị tiên mà mỗi vị cầm một bảo vật. Vì chỉ vẽ vật mà không vẽ người, kiểu hoa văn này còn gọi là "ám bát tiên" (Bát Tiên ẩn).
| Vật | Gắn với | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|
| Quạt | Hán Chung Ly | Quạt hồi sinh, xua điều xấu |
| Kiếm | Lã Động Tân | Trừ tà |
| Bầu hồ lô | Lý Thiết Quải | Chứa thuốc, cứu người |
| Phách (sênh) | Tào Quốc Cữu | Âm nhạc, thanh tịnh |
| Giỏ hoa | Lam Thái Hoà | Thanh xuân, tươi vui |
| Ống sáo | Hàn Tương Tử | Âm nhạc, sinh sôi |
| Ống tre (ngư cổ) | Trương Quả Lão | Trường thọ |
| Hoa sen | Hà Tiên Cô | Thanh khiết |
Tên vị tiên và vật đi kèm có vài dị bản giữa các tài liệu. Ngoài ám bát tiên còn có những nhóm "tám vật quý" khác trong trang trí cung đình và nhà Phật (bát cát tường); nhóm của nhà Phật thuộc mảng chùa, không bàn ở đây.
Ở không ít đình Nam Bộ, hai nghĩa gặp nhau ngay trên một giá: đầu các cán trên giá binh khí được làm hình bảo vật Bát Tiên thay cho lưỡi giáo, lưỡi đao. Gặp giá như vậy, có thể gọi là bát bửu theo cả hai nghĩa.
Phân biệt nhanh hai nghĩa "bát bửu"
- Thấy cán dài cắm trên giá, đầu là binh khí, biển chữ, tay chỉ → bát bửu theo nghĩa lỗ bộ, nghi trượng.
- Thấy hoa văn quạt, kiếm, hồ lô, giỏ hoa… chạm trên cửa, trên lư hương, vẽ trên gốm → bát bửu theo nghĩa tám vật quý trang trí.
- Thấy đầu cán trên giá là hình hồ lô, quạt, giỏ hoa → hai nghĩa hoà vào nhau, thường gặp ở Nam Bộ.
Lỗ bộ trong đám rước
Trong lễ rước thần, đoàn đi theo thứ tự đã quen ở nhiều làng Bắc Bộ: đi đầu là cờ, trống, chiêng mở đường; tiếp đến hai hàng người cầm lỗ bộ, biển "Túc tĩnh", "Hồi tỵ"; sau đó là ngựa thờ, kiệu lễ vật, kiệu thần có tàn lọng che; cuối là chức sắc, dân làng. Thứ tự chi tiết mỗi làng một khác, ghi trong lệ làng hoặc truyền miệng qua các đời người giữ đền.
Người cầm lỗ bộ thường là trai làng khoẻ mạnh, mặc trang phục đồng màu, chọn theo lệ. Cầm lỗ bộ là một vinh dự, cũng là trách nhiệm: đi đều, giữ thẳng hàng, không đùa nghịch với binh khí thờ.
Góc nhìn hôm nay: đọc một giá lỗ bộ
- Đếm số món trên mỗi giá và so hai giá với nhau. Thiếu món nào? Có món nào mới thay?
- Tìm biển "Túc tĩnh", "Hồi tỵ": nếu có, nhẩm nghĩa hai chữ — đó là cách nhanh nhất để hiểu đoàn rước.
- Để ý đầu cán: binh khí hay vật Bát Tiên, để biết nơi thờ theo truyền thống nào.
- Không rút lỗ bộ ra cầm chụp ảnh. Binh khí thờ phần nhiều bằng gỗ sơn son thếp vàng hoặc đồng mỏng, dễ gãy, dễ bong; đó cũng là đồ của cả cộng đồng.
Đọc thêm: Toan Ánh, Nếp cũ – Hội hè đình đám (phần rước thần); các khảo tả đình làng Bắc Bộ và đình Nam Bộ của Viện Nghiên cứu Văn hoá; trưng bày đồ thờ ở Bảo tàng Lịch sử quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ bộ là gì?
Lỗ bộ vốn là đoàn nghi trượng hộ tống vua. Ở đình đền Việt Nam, lỗ bộ là bộ binh khí và đồ nghi lễ cắm trên giá gỗ hai bên gian thờ, tượng trưng cho đoàn hộ vệ của vị thần và được mang theo khi rước.
Bát bửu gồm những gì?
"Bát bửu" có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất là giá binh khí thờ (kích, giáo, đao, phủ việt, tay chỉ, bút, biển "Túc tĩnh", "Hồi tỵ"…), thành phần thay đổi theo từng nơi. Nghĩa thứ hai là tám vật quý trang trí, thường là bảo vật Bát Tiên: quạt, kiếm, hồ lô, phách, giỏ hoa, ống sáo, ống tre, hoa sen.
Biển "Túc tĩnh", "Hồi tỵ" nghĩa là gì?
"Túc tĩnh" nghĩa là giữ yên lặng, nghiêm trang; "Hồi tỵ" nghĩa là tránh đường. Hai tấm biển đi trước kiệu thần trong đám rước, như xưa đi trước kiệu vua quan, báo người đi đường giữ trật tự và nhường lối.
Vì sao đền lại bày binh khí?
Vị thần được thờ thường được hình dung như vua hoặc một vị tướng, quan lớn có công. Binh khí trên giá lỗ bộ là nghi trượng của vị thần, không mang ý nghĩa chiến đấu, mà để tôn vinh và tạo không khí trang nghiêm.
Ám bát tiên là gì?
Ám bát tiên là kiểu hoa văn chỉ vẽ tám bảo vật của Bát Tiên mà không vẽ người, như quạt, kiếm, bầu hồ lô, giỏ hoa. Đây là một dạng "bát bửu" theo nghĩa trang trí, rất phổ biến trên đồ thờ và kiến trúc.