Ngựa thờ trong đền là đôi ngựa gỗ, thường một con màu hồng (đỏ) và một con màu trắng, đứng hai bên gian thờ hoặc trong một gian riêng gọi là tàu ngựa. Theo quan niệm dân gian, đó là ngựa của vị thần: thần cưỡi ngựa đi tuần, đi giúp dân, đi chầu. Vì phần lớn các vị được thờ ở đình đền Bắc Bộ là tướng, là người có công, nên đôi ngựa cùng giá binh khí lỗ bộ tạo thành "nghi trượng" của một vị thần như của một vị quan, vị tướng khi còn sống.
Ngựa thờ đặt ở đâu, trông thế nào
Ở nhiều ngôi đền, đình Bắc Bộ, ngựa thờ đứng ở hai gian bên của toà tiền tế, quay đầu vào gian giữa hoặc quay ra sân. Có nơi làm hẳn một gian nhỏ bên hông gọi là tàu ngựa hay nhà ngựa, đặt ngựa như trong chuồng ngựa của một dinh quan. Có nơi ngựa đứng ngay trước hậu cung, sát hương án.
Ngựa thờ thường bằng gỗ, kích thước gần bằng ngựa thật hoặc nhỏ hơn đôi chút, đặt trên một cái bệ gỗ. Nhiều chiếc bệ có bánh xe — chi tiết rất đáng để ý, vì nó cho biết ngựa không chỉ đứng yên: ngày hội, ngựa được kéo ra đi trong đám rước. Ngựa được làm đủ yên cương, dây đeo nhạc (chuông nhỏ), chăn yên vải đỏ hoặc vàng, có khi có cả lọng che phía trên.
Đôi ngựa thường một hồng một trắng, nhưng không phải nơi nào cũng vậy. Có đền chỉ có một đôi ngựa trắng, có đền có cả ngựa và voi. Màu ngựa phụ thuộc vào sự tích của vị thần và vào lệ làng.
Vì sao đền thờ ngựa
Ngựa không phải đối tượng được thờ chính. Ngựa thuộc nhóm đồ thờ đứng hầu, như đôi hạc, giá lỗ bộ, cờ quạt. Có ba lớp lý do để một ngôi đền có ngựa:
- Thần là tướng, là quan. Phần lớn thành hoàng và các vị thờ ở đền theo thần tích là người giúp vua đánh giặc, mở đất, trị thuỷ. Một vị tướng không thể thiếu ngựa. Đền thờ dựng lại "dinh thự" của vị thần, nên có cả ngựa.
- Thần đi tuần. Dân gian tin vị thần làng không chỉ ngồi trong hậu cung mà còn đi tuần quanh làng, che chở mùa màng và người dân. Ngựa là phương tiện của thần trong chuyến tuần ấy. Đây là lời kể dân gian, phản ánh mong muốn được thần trông nom chứ không phải điều cần kiểm chứng.
- Nghi trượng. Trong đám rước, kiệu thần đi giữa, phía trước có cờ, lỗ bộ, ngựa — đúng như đoàn tuỳ tùng của một vị quan. Ngựa vì thế là một phần của nghi lễ, làm đám rước trang trọng.
Ngựa hồng, ngựa bạch: hai màu nói gì
Không có một quy tắc thống nhất cho màu ngựa. Có thể gặp các cách giải sau, và nên coi chúng là cách giải của từng nơi:
| Cách giải | Ngựa hồng (đỏ) | Ngựa bạch (trắng) |
|---|---|---|
| Âm – dương | Dương, ban ngày, sức mạnh | Âm, ban đêm, thanh tĩnh |
| Văn – võ | Ngựa của việc võ, ra trận | Ngựa của việc văn, đi chầu |
| Theo sự tích | Màu ngựa trùng với ngựa của vị thần trong thần tích của làng (ví dụ thần cưỡi ngựa trắng) | |
| Thẩm mỹ | Hai màu tương phản cho đủ cặp, trông cân đối và rực rỡ | |
Khi đến một ngôi đền cụ thể, cách chắc nhất là hỏi người giữ đền: làng mình giải thích đôi ngựa thế nào. Câu trả lời của làng có khi còn thú vị hơn mọi giải thích chung.
Ngựa trong sự tích các vị thần
Một số vị thần nổi tiếng gắn với ngựa ngay trong truyền thuyết, nên ngựa ở đền thờ họ mang thêm nghĩa riêng.
- Thần Long Đỗ ở đền Bạch Mã (Hà Nội): tên đền nghĩa là "ngựa trắng". Truyền thuyết kể Lý Thái Tổ đắp thành Thăng Long hay bị sụt, sau theo vết chân một con ngựa trắng mà đắp thì thành vững. Đây là truyền thuyết, nhưng nó giải thích vì sao ngựa trắng thành biểu tượng của ngôi đền trấn phía đông kinh thành.
- Thánh Gióng: ngựa sắt là hình ảnh trung tâm của truyền thuyết Gióng. Ở các nơi thờ Thánh Gióng, hình tượng ngựa xuất hiện nổi bật trong đền và trong hội. Chuyện về Gióng và Hội Gióng có bài riêng ở mục khác, ở đây chỉ nhắc.
- Quan Công trong các miếu Quan Đế: ở miếu thờ Quan Thánh Đế Quân, thường gặp tượng con ngựa đỏ — ngựa Xích Thố trong truyện Tam Quốc — kèm người giữ ngựa. Đây là dấu ảnh hưởng của tín ngưỡng người Hoa, khác với ngựa thờ ở đình làng Bắc Bộ.
Ngựa đá ở lăng vua: một "họ hàng" khác
Cần phân biệt ngựa thờ bằng gỗ trong đền với ngựa đá ở lăng mộ. Ngựa đá đứng ngoài trời, ở sân chầu (sân trước lăng, nơi đặt tượng quan và thú chầu), cùng với voi đá và tượng quan văn, quan võ. Chúng tượng trưng cho đoàn tuỳ tùng của vị vua ở thế giới bên kia.
Ở Huế, sân chầu của nhiều lăng vua Nguyễn như lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức, lăng Khải Định có hàng tượng quan, voi, ngựa bằng đá đứng thành hai hàng. Quanh các lăng vua Lê sơ ở Lam Kinh (Thanh Hoá) cũng có tượng thú bằng đá, trong đó có ngựa. Đi thăm lăng, chỉ cần để ý: ngựa đá luôn đứng hai bên, quay vào lối giữa — giống ngựa gỗ trong đền, chỉ khác chất liệu và không gian.
Ngựa trong ngày hội đền
Ngày thường, ngựa thờ đứng yên trong đền. Ngày hội, ở những làng còn giữ lệ, ngựa được lau chùi, thay chăn yên mới, rồi kéo ra theo đám rước. Ngựa đi phía trước hoặc hai bên kiệu thần, do thanh niên trong làng kéo. Việc được kéo ngựa, khiêng kiệu thường là vinh dự, chọn người theo lệ làng.
Ở một số nơi còn có tục làm ngựa bằng giấy, tre để đốt sau lễ. Đó là một dạng đồ mã. Nhiều di tích hiện nay đã khuyến khích hạn chế đốt đồ mã vì lý do an toàn cháy nổ và môi trường; mỗi làng tự điều chỉnh theo lệ của mình.
Góc nhìn hôm nay: tìm ngựa thờ khi đi đền
Đôi ngựa thờ là chi tiết dễ bị bỏ qua vì thường đứng ở gian bên, ánh sáng mờ. Nhưng nó cho biết nhiều điều: vị thần ở đây được hình dung là một vị tướng, làng còn giữ lệ rước, và tay nghề của thợ tạc gỗ địa phương.
- Khi vào đền, đình: nhìn hai gian bên tiền tế, tìm tàu ngựa. Để ý bệ có bánh xe không, ngựa màu gì, yên cương còn cũ hay đã thay.
- Hỏi người giữ đền: ngựa có được kéo trong hội không, màu ngựa giải thích thế nào. Đó là "lời kể của làng" — nguồn tư liệu quý mà sách ít ghi.
- Đi Huế: sân chầu lăng Minh Mạng, Tự Đức, Khải Định cho thấy ngựa đá trong đội hình đầy đủ với voi và quan.
- Đừng trèo lên ngựa thờ để chụp ảnh, kể cả khi không có người trông. Ngựa gỗ cổ, nhất là phần chân, rất dễ gãy; đó cũng là đồ thờ của cả cộng đồng.
Muốn đọc thêm về nghi trượng và đồ thờ ở đình đền, có thể tìm Toan Ánh, Nếp cũ – Hội hè đình đám, và các khảo tả đình làng của Viện Nghiên cứu Văn hoá.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trong đền có ngựa thờ?
Phần lớn các vị thần ở đình đền được hình dung là tướng, là quan có công. Ngựa là phương tiện của thần khi đi tuần, ra trận theo lời kể dân gian, đồng thời là một phần nghi trượng trong đám rước. Ngựa đứng hầu, không phải đối tượng được thờ chính.
Ngựa hồng và ngựa bạch trong đền có ý nghĩa gì?
Không có quy tắc thống nhất. Có nơi giải thích theo âm dương, có nơi theo văn võ, có nơi theo màu ngựa trong thần tích của làng. Hỏi người giữ đền là cách biết đúng nhất cách hiểu của từng nơi.
Tại sao ngựa thờ có bánh xe dưới bệ?
Bánh xe giúp kéo ngựa ra khỏi đền trong ngày hội để đi theo đám rước kiệu thần. Chi tiết này cho biết ngựa là một phần của nghi lễ rước, chứ không chỉ là đồ trang trí đứng yên.
Ngựa thờ trong đền khác ngựa đá ở lăng vua thế nào?
Ngựa thờ thường bằng gỗ, đặt trong đền, là ngựa của vị thần và có thể được rước. Ngựa đá đứng ngoài trời ở sân chầu lăng vua, cùng voi đá và tượng quan, tượng trưng cho đoàn tuỳ tùng của vị vua đã mất.
Đền Bạch Mã có liên quan gì đến ngựa trắng?
Bạch Mã nghĩa là ngựa trắng. Theo truyền thuyết, Lý Thái Tổ đắp thành Thăng Long theo vết chân một con ngựa trắng nên thành mới vững, và ngựa trắng gắn với thần Long Đỗ thờ ở đền. Đây là truyền thuyết, không phải sự kiện sử chép.