Linh ThiêngWiki
Tìm
Đền miếu cổ Thăng Long

Đền Bạch Mã phố Hàng Buồm: thần Long Đỗ và truyền thuyết ngựa trắng

Đền Bạch Mã ở Hàng Buồm là trấn Đông Thăng Long, thờ thần Long Đỗ – thần sông Tô Lịch. Tên đền đến từ truyền thuyết ngựa trắng chỉ đường cho vua Lý đắp thành.

Đền Bạch Mã phố Hàng Buồm: thần Long Đỗ và truyền thuyết ngựa trắng

Đền Bạch Mã ở phố Hàng Buồm là ngôi đền trấn phía Đông trong Thăng Long tứ trấn, thờ thần Long Đỗ — vị thần của đất và của sông Tô Lịch, có mặt trong sách xưa từ trước khi Lý Thái Tổ dời đô. Tên "Bạch Mã" (ngựa trắng) đến từ truyền thuyết con ngựa trắng chỉ đường cho vua Lý đắp thành. Đền nằm lọt giữa dãy nhà ống phố cổ, cổng mở thẳng ra hè phố, đi xem kỹ hết khoảng 30 phút.

Thần Long Đỗ là ai

"Long Đỗ" nghĩa đen là "rốn rồng". Đây là tên cổ của vùng đất bên sông Tô Lịch, nơi về sau thành kinh đô. Vị thần của vùng ấy được gọi là thần Long Đỗ, và vì gắn với dòng sông nên cũng được hiểu là thần sông Tô Lịch. Trong cách phân loại thần của người làm văn hoá dân gian, ngài thuộc lớp thiên thần – nhiên thần: thần của đất, của sông, không phải một người thật được tôn lên.

Thần Long Đỗ có mặt trong hai bộ sách thần linh cổ nhất của người Việt:

  • Việt điện u linh tập của Lý Tế Xuyên (1329), sách chép về các vị thần được thờ ở nước Việt.
  • Lĩnh Nam chích quái, tập truyện dân gian được biên soạn và bổ sung qua thời Trần – Lê.

Truyện trong sách kể rằng khi Cao Biền, viên quan nhà Đường ở thế kỷ 9, xây thành Đại La, ông thấy một vị thần hiện lên giữa mây gió. Biết đó là thần đất, Cao Biền tìm cách dùng bùa phép trấn yểm, nhưng một đêm giông sét nổi lên phá tan mọi thứ ông chôn. Truyện có nhiều dị bản, nhưng ý chung là: vùng đất này có chủ, và vị chủ ấy không chịu khuất phục người ngoài. Đây là truyện thần linh, đọc như một cách người xưa nói về chủ quyền đất đai, không phải ghi chép sự kiện.

Một số tư liệu còn kể thêm về lai lịch "Tô Lịch" như tên một người hiếu nghĩa ở làng Long Đỗ thời xưa, về sau tên ông thành tên sông. Thần Long Đỗ và thần Tô Lịch vì thế có chỗ được hiểu là một vị, có chỗ tách thành hai. Gặp chỗ này trong sách, cứ hiểu là các lớp truyện chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ.

Truyền thuyết ngựa trắng và chuyện đắp thành

Đây là câu chuyện làm nên tên đền. Theo lời kể phổ biến, sau khi dời đô ra Thăng Long năm 1010, vua Lý Thái Tổ cho đắp thành nhưng thành cứ sụt lở. Vua sai người đến đền thần Long Đỗ cầu đảo. Một con ngựa trắng từ trong đền đi ra, đi vòng quanh rồi trở về và biến mất. Vua cho đắp thành theo đúng vết chân ngựa, thành mới đứng vững. Vua phong thần làm thành hoàng của kinh đô, và đền được gọi là đền Bạch Mã.

Cần phân biệt rõ hai lớp:

LớpNội dungMức tin cậy
Sử chépLý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La, đổi tên Thăng Long năm 1010 (Chiếu dời đô, Đại Việt sử ký toàn thư)Sự kiện chính sử
Sách thần linhThần Long Đỗ là thần đất vùng Đại La, đã hiển hiện từ thời Cao BiềnTruyện chép trong Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái
Truyền thuyếtNgựa trắng đi vòng chỉ chỗ đắp thànhLời kể dân gian, nhiều dị bản

Ý nghĩa của truyền thuyết thì rất rõ: một kinh đô mới phải được thần đất cũ "dẫn đường" và che chở. Đó là cách người xưa hoà giải giữa triều đại mới và vùng đất có thần chủ lâu đời. Chuyện các thành cổ phương Đông được đắp "theo vết thú thiêng" cũng gặp ở nhiều nơi khác, nên giới nghiên cứu xem đây là một motif quen thuộc.

Đền giữa phố cổ: bối cảnh Hàng Buồm

Đền Bạch Mã nằm trên phố Hàng Buồm, một trong những con phố cổ nhất của khu 36 phố phường. Xưa kia khu này rất gần bến sông, nơi sông Tô Lịch đổ ra sông Hồng, thuyền buôn cập bến bán buồm, bán hàng. Đặt đền thần sông ở chỗ ấy là hợp lẽ: dân buôn bán trên sông thờ vị thần giữ sông.

Ngày nay sông Tô Lịch đoạn này đã bị lấp, khu phố cổ dày đặc nhà ống, đền Bạch Mã lại thành một khoảng lặng giữa phố đông. Xung quanh còn nhiều dấu vết của thương nhân người Hoa thời trước (các hội quán trên phố Hàng Buồm), cho thấy đây từng là khu buôn bán sầm uất bậc nhất kinh thành.

Về kiến trúc, đền hiện nay mang dáng vẻ chủ yếu của các đợt trùng tu thời Nguyễn ở thế kỷ 19 và những lần tu bổ sau đó, trên nền một nơi thờ có từ rất lâu đời. Năm khởi dựng cụ thể không có ghi chép chắc chắn; các bản giới thiệu thường nói đền có từ trước thời Lý.

Xem gì trong 30 phút

Đền nhỏ, lối đi hẹp, nên đi theo trục từ ngoài vào trong:

  1. Cổng đền trên hè phố (3 phút). Dừng lại bên kia đường nhìn mặt tiền: cổng đền chen giữa nhà dân, mái thấp, chữ Hán trên cổng. Đây là hình ảnh tiêu biểu của "đền giữa phố" Hà Nội.
  2. Sân và toà ngoài (5–7 phút). Toà phía trước là nơi làm lễ, có hương án, đồ thờ, hoành phi câu đối. Nhìn lên các bức hoành phi: tên chữ thường ca ngợi thần là bậc giữ nước, giữ thành.
  3. Các toà phía trong (10 phút). Đi sâu vào, gian giữa mở dần về phía hậu cung. Để ý hệ cột gỗ lớn, các bức cửa võng chạm thếp và giá binh khí thờ (lỗ bộ) hai bên.
  4. Trước hậu cung (5 phút). Hậu cung là chỗ đặt long ngai, bài vị của thần Long Đỗ, khu vực kín và thiêng nhất. Đứng ở ngoài, không tự ý bước vào hoặc chạm vào đồ thờ. Trong đền có tượng ngựa trắng, đúng với tên gọi của đền — một chi tiết nhiều khách bỏ qua.
  5. Ra lại sân (5 phút). Nhìn lại mái đền và khoảng sân giữa các dãy nhà phố, hình dung bến sông ngày xưa ở ngay gần đó.

Nếu muốn hiểu kỹ hơn, hỏi người trông đền về các bản sắc phong, thần tích. Không phải lúc nào cũng được xem, nhưng người giữ đền thường sẵn lòng kể về lễ hội và lịch sử trùng tu.

Lễ hội và sinh hoạt thờ cúng

Đền Bạch Mã có lễ hội truyền thống hằng năm với nghi thức tế lễ, rước kiệu của cư dân quanh khu phố. Lịch cụ thể và quy mô từng năm nên hỏi ban quản lý di tích. Ngày thường, người dân phố cổ vẫn đến thắp hương vào mùng Một, ngày rằm; khách du lịch trong và ngoài nước ghé xem như một điểm của khu phố cổ.

Với người đi lễ, không cần mua lễ to hay sắm sửa cầu kỳ. Một nén hương, một lời thưa bằng lời của mình là đủ: xưng tên, nói mình đến thăm đền, cảm ơn vị thần đã giữ đất này. Khu đền chật, nên giữ trật tự và không đốt vàng mã ngoài khu vực ban quản lý quy định.

Góc nhìn hôm nay: một ngôi đền dạy cách đọc Hà Nội

Đền Bạch Mã đáng đến không phải vì nó lớn hay lộng lẫy, mà vì nó giữ một lớp ký ức sâu nhất của Hà Nội: trước cả kinh đô, đã có một vị thần của đất và sông ở đây. Đứng trong đền, có thể đọc ra ba thời: thần đất thời Đại La, truyền thuyết thời Lý, kiến trúc thời Nguyễn — tất cả chen trong một khu phố buôn bán ồn ã của hôm nay.

Đi tiếp từ đây:

  • Đi bộ vài phút sang phố Hàng Bạc xem đình Kim Ngân, rồi xuống hồ Hoàn Kiếm vào đền Ngọc Sơn — ba nơi thờ cổ trong bán kính chưa đầy một cây số.
  • Đọc truyện thần Long Đỗ trong bản dịch Việt điện u linh tập hoặc Lĩnh Nam chích quái trước khi đến; đứng trong đền sẽ thấy câu chuyện cụ thể hơn nhiều.
  • Nếu muốn so sánh, đến đền Quán Thánh (trấn Bắc) để thấy một vị thần có nguồn gốc khác hẳn: thần Đạo giáo, tượng đồng đen.

Câu hỏi thường gặp

Đền Bạch Mã thờ ai?

Đền Bạch Mã thờ thần Long Đỗ, vị thần đất và thần sông Tô Lịch của vùng Thăng Long xưa. Thần được chép trong Việt điện u linh tập và Lĩnh Nam chích quái, và theo truyền thống được tôn làm thành hoàng kinh đô.

Đền Bạch Mã ở đâu?

Đền nằm trên phố Hàng Buồm, trong khu phố cổ Hà Nội, cách hồ Hoàn Kiếm khoảng mười phút đi bộ. Cổng đền mở thẳng ra hè phố, xen giữa các nhà ống.

Vì sao gọi là đền Bạch Mã?

Theo truyền thuyết, khi Lý Thái Tổ đắp thành Thăng Long mãi không xong, một con ngựa trắng từ đền đi ra để lại vết chân, vua cho đắp theo vết ấy và thành đứng vững. "Bạch Mã" nghĩa là ngựa trắng; chuyện này là lời kể dân gian, không có trong chính sử.

Đền Bạch Mã có phải là trấn Đông của Thăng Long không?

Đúng. Đền Bạch Mã là trấn phía Đông trong bộ bốn đền Thăng Long tứ trấn, cùng Voi Phục (Tây), Kim Liên (Nam) và Quán Thánh (Bắc).

Đền Bạch Mã có từ bao giờ?

Năm khởi dựng không có ghi chép chắc chắn; các bản giới thiệu thường nói đền có từ trước thời Lý. Kiến trúc hiện nay chủ yếu mang dấu ấn các đợt trùng tu thời Nguyễn và những lần tu bổ về sau.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác