Linh ThiêngWiki
Tìm
Linh vật & đồ thờ

Hạc đứng trên lưng rùa: ý nghĩa đôi linh vật trước ban thờ đền, đình

Đôi hạc đứng trên lưng rùa thường được giải thích là trời và đất, âm và dương hoà hợp, kèm ý trường thọ. Đây là đồ thờ đứng chầu, làm bằng đồng hoặc gỗ thếp vàng.

Hạc đứng trên lưng rùa: ý nghĩa đôi linh vật trước ban thờ đền, đình

Đôi hạc đứng trên lưng rùa đặt hai bên hương án là đồ thờ quen thuộc nhất ở đền, đình, nhà thờ họ người Việt. Cách giải thích phổ biến là hạc tượng trưng cho trời, rùa tượng trưng cho đất; một con bay cao, một con sát đất, đứng chồng lên nhau thành hình ảnh trời đất, âm dương hoà hợp. Cả hai cũng là vật sống lâu theo quan niệm Đông Á, nên đôi hạc rùa còn mang ý trường tồn. Không có một cách giải "chuẩn" duy nhất — mỗi sách, mỗi vùng nhấn một ý.

Đôi hạc rùa đứng ở đâu trong nơi thờ

Vào một ngôi đền hay đình Bắc Bộ, đi qua tiền tế (toà ngoài, nơi làm lễ) đến trước hậu cung (gian trong cùng, nơi đặt ngai thần), thường thấy một hương án dài — cái bàn thờ cao chạm trổ. Hai bên hương án, hoặc hai bên lối dẫn vào hậu cung, là đôi hạc đứng thẳng trên lưng hai con rùa. Hạc quay mặt vào nhau, hoặc cùng hướng ra cửa như hai người hầu đứng chầu.

Kích thước rất khác nhau. Ở nhà thờ họ hay bàn thờ gia đình, hạc chỉ cao một gang tay đến nửa mét. Ở đền lớn có đôi hạc đồng cao ngang người, đặt trên bệ riêng ở hai bên gian giữa. Hạc gần như luôn đi thành cặp; một con hạc lẻ thường là dấu hiệu con kia đã mất hoặc hư hỏng.

Đôi hạc rùa thuộc nhóm đồ thờ "đứng chầu", cùng nhóm với ngựa thờ, nghê chầu, giá lỗ bộ. Nhóm này không phải đối tượng được thờ; chúng làm nhiệm vụ tôn vinh và hầu cận vị thần ở hậu cung. Hiểu như vậy sẽ thấy vì sao chúng luôn đứng hai bên, quay về phía trung tâm.

Các cách giải thích thường gặp

Người giữ đền, sách phong tục và giới nghiên cứu đưa ra nhiều cách giải. Chúng không loại trừ nhau; cùng một đôi hạc có thể được hiểu theo nhiều lớp.

Cách giảiNội dungGhi chú
Trời – đấtHạc bay trên trời, rùa sống dưới đất, dưới nước; hạc đứng trên rùa là trời đất giao hoàCách giải phổ biến nhất, thường được người giữ đền kể
Âm – dươngHạc thuộc dương (cao, động, bay), rùa thuộc âm (thấp, tĩnh, nằm)Gần với cách trên, dùng ngôn ngữ âm dương
Trường thọTrong văn hoá Trung Hoa và Việt, cả hạc và rùa đều là biểu tượng sống lâuThấy rõ trong tranh "quy hạc", lời chúc thọ
Rùa trong tứ linhRùa (quy) là một trong tứ linh: long, ly, quy, phượngHạc không thuộc tứ linh nhưng là chim của tiên
Lời kể dân gian về tình bạnRùa và hạc giúp nhau vượt lũ, vượt hạn rồi cùng được lên chầu thầnCó nhiều dị bản, là truyện dân gian, không phải điển tích sách vở

Lời kể dân gian về rùa và hạc có nhiều bản. Đại ý: rùa sống dưới nước, hạc sống trên trời, hai con kết bạn. Gặp lũ, rùa cõng hạc qua dòng nước; gặp hạn, hạc đưa rùa đến nơi có nước. Vì nghĩa tình ấy mà cả hai được về đứng chầu nơi thờ. Câu chuyện dễ nhớ, hay được kể cho trẻ con, nhưng nên hiểu đó là cách dân gian "kể lại" một hình tượng đã có sẵn, chứ không phải nguồn gốc của nó.

Hạc và rùa trước khi lên ban thờ

Hạc: chim của tiên

Trong văn hoá Đạo giáo, hạc là chim cưỡi của tiên nhân. Người đắc đạo "cưỡi hạc" bay đi; về sau "cưỡi hạc" thành cách nói trang trọng về cái chết. Câu thơ đời Đường của Thôi Hiệu mở đầu bài Hoàng Hạc lâu — "Tích nhân dĩ thừa hoàng hạc khứ" (người xưa đã cưỡi hạc vàng bay đi) — được người Việt thuộc qua bản dịch của Tản Đà: "Hạc vàng ai cưỡi đi đâu". Hạc vì thế mang nghĩa thanh cao, thoát tục, và là con vật nối cõi người với cõi trên.

Hạc trong mỹ thuật Đông Á thường được vẽ theo dáng sếu đầu đỏ: chân dài, cổ dài, mào đỏ trên đỉnh đầu. Thợ Việt làm hạc thờ giữ những nét đó nhưng thường kéo dài cổ, vuốt thon mình, cho hạc đứng thẳng như người hầu.

Rùa: vật chịu nặng, sống lâu

Rùa có chỗ đứng riêng trong tín ngưỡng Việt. Truyền thuyết thần Kim Quy giúp An Dương Vương xây thành Cổ Loa, chuyện rùa vàng đòi gươm ở hồ Lục Thuỷ đều cho thấy rùa là vật linh, gắn với nước và với việc giữ nước. Rùa cũng là con vật đội bia ở Văn Miếu, lăng vua — vai trò "chịu nặng" đó giải thích vì sao trong đôi hạc rùa, rùa luôn ở dưới.

Hạc đồng, hạc gỗ: chất liệu và làng nghề

Đôi hạc thờ có ba chất liệu chính, mỗi loại có dáng và cách giữ gìn khác nhau.

  • Đồng đúc: bền nhất, thường gặp ở đền lớn. Các làng đúc đồng nổi tiếng như Ngũ Xã (Hà Nội), Tống Xá (Ý Yên cũ, nay thuộc Ninh Bình), cùng làng gò đồng Đại Bái (Bắc Ninh) làm nhiều đồ thờ bằng đồng. Hạc đồng cổ có lớp gỉ màu nâu sẫm hoặc xanh, chính lớp này cho biết tuổi của đồ vật.
  • Gỗ sơn son thếp vàng: nhẹ, chạm được nhiều chi tiết lông cánh, thường gặp ở đình làng và nhà thờ họ. Làng Sơn Đồng (Hà Nội) nổi tiếng về tạc tượng và làm đồ thờ gỗ. Hạc gỗ dễ hỏng ở chân — chỗ mảnh nhất, chịu cả thân trên — nên nhiều đôi hạc cổ đã được thay chân hoặc chằng thêm.
  • Gốm, đá: hiếm hơn. Hạc gốm men thường nhỏ, đặt ở bàn thờ trong nhà hoặc trên đồ thờ phụ.

Hạc đồng cổ không nên đánh bóng cho sáng loáng. Đánh mất lớp gỉ tự nhiên là mất luôn dấu vết thời gian; nhiều nhà nghiên cứu đồ đồng khuyên chỉ lau khô bụi bằng khăn mềm. Hạc gỗ cần giữ khô, tránh để sát nơi thắp nhiều hương vì khói và nhiệt làm lớp sơn thếp bong.

Nhìn kỹ một đôi hạc: năm chi tiết nên tìm

Đứng trước một đôi hạc ở đền, thay vì chỉ chụp một tấm ảnh, có thể dừng lại tìm năm chi tiết sau:

  1. Miệng hạc: có đôi ngậm một cành hoa hoặc một bông sen nhỏ, có đôi để mỏ trống. Hạc ngậm sen thường được giải thích là gắn với sự thanh khiết.
  2. Đầu rùa: rùa ngẩng cao, cổ vươn, hay rụt vào mai? Dáng đầu rùa nhiều khi là dấu hiệu tay nghề và niên đại khác nhau giữa các đôi.
  3. Hai con có giống hệt nhau không: nhiều đôi được làm đối xứng — một con hơi nghiêng trái, con kia nghiêng phải — để khi đặt hai bên, cả hai cùng hướng về giữa.
  4. Đế và bụng rùa: đồ thờ cổ hay có lạc khoản — dòng chữ nhỏ ghi năm làm, tên người hoặc phường hội cung tiến. Đây là chỗ cho biết đôi hạc có từ bao giờ.
  5. Dấu sửa chữa: chân hạc gỗ được thay mới, cánh hàn lại, màu sơn chênh nhau. Những vết này kể lại lịch sử của chính ngôi đền.

Muốn xem lạc khoản, nên hỏi người giữ đền trước; đồ thờ ở hậu cung không phải nơi khách tự ý chạm vào hay nhấc lên.

Hạc rùa ở nhà thờ họ và bàn thờ gia đình

Từ đền, đình, đôi hạc rùa đi vào nhà thờ họ và bàn thờ gia tiên. Ở đây chúng thường nhỏ, đặt hai bên bát hương hoặc hai bên ngai thờ. Ý nghĩa vẫn vậy: đôi vật chầu tôn vinh nơi thờ, gợi trời đất, sống lâu.

Gần đây có nhiều lời khuyên về "đặt hạc hướng nào cho hợp mệnh", "hạc to hay nhỏ thì vượng". Đó là phần phong thuỷ mà một bộ phận người dùng tin theo, không thuộc lớp nghĩa văn hoá truyền thống của đôi hạc. Theo cách làm cổ truyền, đôi hạc chỉ cần cân xứng với bàn thờ, đặt cân đối hai bên, giữ sạch sẽ là đủ. Không có quy định nào buộc gia đình phải có hạc mới là bàn thờ "đủ lễ".

Góc nhìn hôm nay: xem hạc rùa ở đâu, đọc gì thêm

Đôi hạc rùa là một ví dụ tốt cho thấy đồ thờ được "đọc" nhiều lớp: một lớp triết lý (trời đất, âm dương), một lớp chúc tụng (sống lâu), một lớp truyện kể (tình bạn rùa hạc). Hiểu các lớp ấy thì không cần sợ hay kiêng một cách mơ hồ, mà nhìn đồ thờ như một tác phẩm của người xưa.

  • Trong đền, đình gần nhà: so sánh đôi hạc ở hai ngôi đình khác nhau — chất liệu, dáng rùa, chi tiết ngậm hoa. Đó là cách học về đồ thờ dễ nhất.
  • Bảo tàng: Bảo tàng Lịch sử quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam (Hà Nội), Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế trưng bày nhiều đồ thờ, có thể đọc chú thích về niên đại và chất liệu.
  • Sách nên đọc: Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục; Toan Ánh, Nếp cũ – Tín ngưỡng Việt Nam; các công trình về mỹ thuật cổ truyền Việt Nam của Viện Mỹ thuật.

Khi đi lễ, đôi hạc là thứ đầu tiên nhiều trẻ nhỏ chỉ tay hỏi. Kể cho con nghe hạc là trời, rùa là đất, rồi để con tự tìm đôi hạc ở ngôi đền tiếp theo — đó là cách một hình tượng được truyền lại.

Câu hỏi thường gặp

Hạc đứng trên lưng rùa có ý nghĩa gì?

Cách giải phổ biến nhất là hạc tượng trưng cho trời, rùa tượng trưng cho đất; hạc đứng trên rùa là trời đất, âm dương hoà hợp. Cả hai cũng là biểu tượng sống lâu. Có nhiều cách giải khác nhau, không có một nghĩa duy nhất được thống nhất.

Vì sao rùa ở dưới, hạc ở trên?

Rùa là vật sống sát đất, sát nước và trong văn hoá Việt là vật "chịu nặng", như rùa đội bia ở Văn Miếu. Hạc là chim bay cao, chim của tiên. Đặt rùa dưới, hạc trên là theo đúng vị trí của chúng trong quan niệm trời trên, đất dưới.

Đôi hạc rùa có phải là vật được thờ không?

Không. Đôi hạc rùa thuộc nhóm đồ thờ đứng chầu, cùng với ngựa thờ, nghê, giá lỗ bộ. Chúng tôn vinh và hầu cận vị thần hoặc tổ tiên ở chỗ ngự, chứ không phải đối tượng được thờ.

Hạc thờ bằng đồng hay bằng gỗ thì đúng?

Cả hai đều đúng theo truyền thống. Hạc đồng bền và thường gặp ở đền lớn; hạc gỗ sơn son thếp vàng phổ biến ở đình làng, nhà thờ họ. Chọn chất liệu là chuyện điều kiện và thẩm mỹ, không liên quan đến "linh" hay không.

Có chuyện tích nào về rùa và hạc không?

Có một lời kể dân gian với nhiều dị bản: rùa và hạc là đôi bạn, giúp nhau vượt lũ, vượt hạn rồi cùng được về chầu nơi thờ. Đây là truyện dân gian giải thích một hình tượng có sẵn, không phải điển tích ghi trong sách cổ.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác