Bia đá đặt trên lưng rùa vì rùa là con vật sống rất lâu và chịu được sức nặng, nên người xưa gửi vào nó mong muốn điều khắc trên bia được lưu giữ mãi. Ở Việt Nam, rùa đội bia thấy rõ nhất ở 82 bia tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội), ở các lăng vua Lê sơ tại Lam Kinh (Thanh Hoá), và ở những công trình lớn do triều đình hay người có thế lực dựng. Rùa ở đây không được thờ; rùa là "bệ đỡ" mang nghĩa trường tồn cho văn bản đặt lên nó.
Vì sao lại là rùa
Trong văn hoá Đông Á, rùa gom nhiều nghĩa tốt cùng lúc. Mỗi nghĩa giải thích một phần lý do nó được chọn đội bia.
| Đặc điểm | Ý nghĩa người xưa gửi vào |
|---|---|
| Sống rất lâu | Trường thọ, trường tồn — văn bia còn mãi với thời gian |
| Mai cứng, thân chắc, bò chậm mà vững | Chịu nặng, bền bỉ, không lay chuyển |
| Một trong tứ linh (long, ly, quy, phượng) | Vật linh, xứng đáng mang những điều trang trọng |
| Mai rùa từng dùng để bói và khắc chữ (giáp cốt văn Trung Hoa cổ) | Rùa gắn với chữ viết và việc ghi chép từ rất sớm |
| Sống được cả dưới nước và trên cạn | Nối hai cõi, được coi là vật thông linh |
Ở Việt Nam, rùa còn có lớp nghĩa riêng: thần Kim Quy giúp An Dương Vương xây thành, rùa vàng nhận lại gươm ở hồ Lục Thuỷ. Rùa là vật linh gắn với việc giữ nước. Một tấm bia khắc tên người đỗ đạt hay công đức của vua mà đặt lên lưng rùa, là đặt lên một biểu tượng đã quen thuộc và được kính trọng.
Bá hạ: con rồng thứ mấy đội bia
Người đọc sách Trung Hoa sẽ gặp một cách giải khác: con vật đội bia không hẳn là rùa mà là bị hí (赑屃), dân gian hay gọi bá hạ, một trong "chín con của rồng". Theo truyền thuyết này, mỗi con rồng con mang một tính nết, và bá hạ thích mang vật nặng nên được đặt dưới bia.
Danh sách "rồng sinh chín con" là truyện dân gian Trung Hoa, được ghi chép phổ biến từ khoảng đời Minh, các bản kể không thống nhất về tên và thứ tự. Ở Việt Nam, người dân và phần lớn văn bản đều gọi con vật dưới bia là rùa, và tạo hình ở nhiều bia cũng là rùa rõ ràng: mai có vảy, chân ngắn, đầu nhô. Không cần phải chọn giữa hai cách gọi; chỉ cần biết khi đọc sách Trung Hoa sẽ gặp cái tên bá hạ.
Rùa đội bia ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám
Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội có 82 tấm bia tiến sĩ, mỗi tấm đặt trên lưng một con rùa đá, xếp thành hai dãy hai bên giếng Thiên Quang. Các bia ghi tên người đỗ tiến sĩ của các khoa thi từ khoa 1442 đến khoa 1779. Việc dựng bia bắt đầu dưới thời Lê Thánh Tông, năm 1484, khi nhà vua cho khắc bia các khoa thi đã qua; về sau các triều tiếp tục dựng bổ sung.
Năm 2010, 82 bia tiến sĩ được UNESCO ghi danh vào Chương trình Ký ức Thế giới. Phần kỹ thuật chạm khắc trên bia có bài riêng ở mảng chạm khắc; ở đây chỉ nói về rùa như một linh vật.
Điều thú vị khi đi giữa hai dãy bia: các con rùa không giống hệt nhau. Chúng được làm trong nhiều đợt, cách nhau cả trăm năm, nên dáng đầu, cổ, mai khác nhau theo thời. Giới nghiên cứu dựa vào những khác biệt này, cùng với hoa văn trán bia, để xác định đợt dựng của từng tấm.
Rùa đội bia ở lăng vua và nơi khác
Lam Kinh: bia Vĩnh Lăng
Ở khu di tích Lam Kinh (Thanh Hoá), quê hương nhà Lê sơ, có bia Vĩnh Lăng — bia ở lăng vua Lê Thái Tổ, dựng năm 1433, đặt trên lưng một con rùa đá lớn. Văn bia ghi lại thân thế, sự nghiệp của Lê Lợi. Đây là một trong những ví dụ rùa đội bia tiêu biểu, có niên đại rõ ràng, thường được dẫn khi nói về nghệ thuật thời Lê sơ. Quanh khu lăng các vua Lê sau cũng có bia đặt trên rùa.
Bia ở chùa, đền lớn và lăng quan
Rùa đội bia cũng gặp ở một số chùa, đền, lăng mộ quan lại có quy mô — những nơi dựng bia ghi công đức trùng tu, ghi việc vua ban. Trong khi đó, phần lớn bia ở đình làng — bia hậu thần (ghi công người cúng ruộng, tiền cho làng và được làng thờ "hậu"), bia ghi việc tu sửa — thường đặt trên bệ đá vuông hoặc dựng thẳng xuống nền, không có rùa. Có rùa hay không phần nào cho thấy tầm vóc của người dựng bia và nội dung tấm bia.
Đọc một tấm bia rùa: nhìn từ dưới lên
Lần tới đứng trước một tấm bia đặt trên lưng rùa, có thể đọc theo thứ tự từ dưới lên:
- Con rùa: đầu ngẩng hay cúi, cổ dài hay ngắn, mắt to hay nhỏ, chân bám đất ra sao. Rùa có vẻ "gồng" chịu nặng hay thong thả.
- Thân bia: phần chữ chính. Bia tiến sĩ ghi khoa thi, bài ký về ý nghĩa của khoa cử, rồi danh sách người đỗ kèm quê quán.
- Diềm bia: hai bên và chân thân bia thường chạm hoa văn.
- Trán bia: phần đầu, thường chạm rồng chầu mặt trời, hoặc hoa lá, kèm tên bia viết chữ lớn.
Thứ tự ấy cũng là một cách nhìn tư tưởng của người dựng bia: con rùa (đất, sự bền vững) đỡ văn bản (con người, việc học), trên cùng là biểu tượng trời.
Tục xoa đầu rùa và chuyện giữ bia
Từng có thời gian nhiều người đến Văn Miếu, nhất là học sinh mùa thi, sờ hoặc xoa đầu rùa với mong muốn học giỏi, thi đỗ. Đây là tục của một bộ phận người đi thăm, không có trong nghi lễ cổ truyền ở Văn Miếu. Hàng trăm nghìn bàn tay xoa lên đá mỗi năm làm đầu rùa mòn nhẵn, bóng loáng, đe doạ chính hiện vật đã đứng đó hàng trăm năm.
Ban quản lý di tích đã có biện pháp ngăn khách chạm vào bia và rùa. Hiểu ý nghĩa của rùa đội bia — biểu tượng của sự lưu giữ lâu dài — thì sẽ thấy cách tôn trọng nó nhất là để nó yên, đứng nhìn, đọc tên những người đỗ đạt xưa và tìm người cùng quê mình trong danh sách.
Góc nhìn hôm nay: xem rùa đội bia ở đâu
- Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội): nơi tập trung nhiều rùa đội bia nhất, đi chậm giữa hai dãy để so dáng rùa qua các thời. Giờ mở cửa và quy định tham quan hỏi ban quản lý di tích.
- Lam Kinh (Thanh Hoá): bia Vĩnh Lăng và các khu lăng vua Lê, kết hợp xem nền điện cũ và cảnh quan sông Chu.
- Bia ở đình, đền quê: tìm xem bia nào có rùa, bia nào không; đọc lạc khoản (dòng ghi năm dựng) để biết bia có từ bao giờ.
- Tài liệu: các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm về văn bia; sách giới thiệu bia tiến sĩ Văn Miếu có phiên âm, dịch nghĩa từng bia.
Mỗi tấm bia là một văn bản được chọn để "sống lâu". Con rùa bên dưới là lời giải thích bằng hình cho lựa chọn ấy.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bia đá đặt trên lưng rùa?
Rùa sống lâu, thân chắc, chịu được sức nặng và là một trong tứ linh, nên được chọn để đội bia với ý nghĩa trường tồn. Người xưa mong điều khắc trên bia, như tên người đỗ đạt hay công đức của vua, được lưu giữ mãi.
Văn Miếu có bao nhiêu bia tiến sĩ?
Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội có 82 bia tiến sĩ, ghi tên người đỗ các khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Mỗi bia đặt trên lưng một con rùa đá. Năm 2010, các bia được UNESCO ghi danh vào Chương trình Ký ức Thế giới.
Con vật đội bia là rùa hay bá hạ?
Theo truyền thuyết Trung Hoa, con vật đội bia là bị hí, thường gọi là bá hạ, một trong chín con của rồng. Ở Việt Nam, dân gian và phần lớn tài liệu gọi đó là rùa, và tạo hình ở nhiều bia cũng là rùa rõ ràng.
Có nên xoa đầu rùa ở Văn Miếu để thi đỗ không?
Đây là tục của một bộ phận người đi thăm, không thuộc nghi lễ cổ truyền. Việc xoa nhiều làm mòn hiện vật quý, nên ban quản lý đã ngăn khách chạm vào bia và rùa. Cách tôn trọng nhất là đứng xem và đọc văn bia.
Rùa đội bia sớm nào còn lại ở Việt Nam?
Những ví dụ tiêu biểu, có niên đại rõ, thuộc thời Lê sơ, như bia Vĩnh Lăng ở Lam Kinh (Thanh Hoá) dựng năm 1433 trên lưng rùa đá lớn, và các bia tiến sĩ Văn Miếu bắt đầu dựng từ năm 1484.