Ông từ, hay thủ từ, là người làng cử ra trông coi đình, đền, miếu: giữ chìa khoá hậu cung, thắp hương sớm tối và ngày rằm mùng một, quét dọn, coi đồ thờ, có nơi giữ cả hòm sắc. Ông đám (nhiều nơi gọi là đương cai) là người hoặc nhóm người được làng giao lo một kỳ lễ trong năm, từ lễ vật đến cỗ bàn, thường luân phiên giữa các giáp, các xóm. Người được chọn phải có gia đình song toàn, không vướng tang, sống tử tế và giữ được những điều kiêng của nơi thờ.
Họ ít khi đứng ở chỗ sáng nhất trong ngày hội, nhưng thiếu họ thì đình không mở cửa, sắc không còn, và nhiều tục lệ của làng đã mất từ lâu.
Ai là ai: phân biệt các vai giữ đình đền
| Danh xưng | Nghĩa | Việc chính | Thời hạn thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thủ từ, ông từ (bà từ) | "Thủ" là giữ, "từ" là nơi thờ: người giữ nơi thờ | Hương khói hằng ngày, mở đóng cửa, trông đồ thờ, báo làng khi có hư hỏng | Nhiều năm, có khi suốt đời |
| Ông đám, đương cai | Người "đương" (đang đảm nhận) việc lễ | Lo lễ vật, cỗ, người phục vụ cho một kỳ lễ hoặc một năm lễ | Một kỳ hoặc một năm, luân phiên |
| Chủ tế, đội tế | Người đứng tế | Hành lễ trong buổi tế | Theo kỳ tế |
| Ông Từ (Nam Bộ), ban quý tế | Người giữ đình và ban lo việc cúng tế ở đình Nam Bộ | Ông Từ giữ đình, ban quý tế (chánh bái, hương cả, hương chủ…) điều hành lễ | Theo bầu chọn của ban |
Ở đền thờ nữ thần, người giữ đền có khi là bà từ. Cách gọi khác nhau theo vùng, nhưng sự phân vai giữa "người giữ hằng ngày" và "người lo một kỳ lễ" thì gần như làng nào cũng có.
Thủ từ làm những gì
Hương ước các làng Bắc Bộ thường ghi nhiệm vụ của thủ từ khá cụ thể. Gom lại có mấy việc chính:
- Hương đăng: thắp hương, thắp đèn sớm tối, nhất là ngày rằm, mùng một và các ngày lễ của thần.
- Giữ chìa khoá: hậu cung chỉ mở khi có lệnh của làng hoặc vào dịp lễ; thủ từ chịu trách nhiệm về những gì bên trong.
- Trông coi đồ thờ: ngai, bài vị, bát bửu, kiệu, đồ đồng; kiểm đếm trước và sau mỗi kỳ lễ.
- Quét dọn, giữ sạch: sân, gian thờ, giếng, cây cối quanh đình.
- Giúp lễ: chuẩn bị cho lễ mộc dục (lau ngai, thay áo thần), sắp đặt khi tế, mở cửa cho đội tế.
- Báo làng: mái dột, cột mối, đồ thờ hư hỏng đều phải báo để làng bàn sửa.
Để đổi lại, xưa nhiều làng cấp cho thủ từ một phần ruộng công để cày cấy (gọi là ruộng từ hay ruộng hương hoả của đình), và cho hưởng một phần lễ vật sau các kỳ lễ. Thủ từ vì vậy không phải là người làm công, mà là người được làng tin giao một phần việc thiêng.
Chọn ai làm thủ từ
Mỗi làng một lệ, nhưng những điều kiện sau được nhắc lại nhiều nhất trong hương ước và lời kể của các cụ:
- Gia đình song toàn: còn đủ vợ chồng, có con cháu. Người làng coi đó là dấu hiệu "phúc", hợp để gần thần.
- Không vướng tang: nhà có tang thì phải tạm giao việc cho người khác cho đến khi hết tang.
- Tính nết điềm đạm, sạch sẽ: không rượu chè be bét, không cãi cọ, được làng tín nhiệm.
- Nhà ở gần: để sớm tối hương khói, có việc thì đến ngay.
- Có làng chọn qua bầu bán trong hội đồng làng, có làng giao theo dòng họ, có làng luân phiên giữa các giáp.
Những điều thủ từ phải kiêng
Người giữ nơi thờ gánh nhiều điều kiêng hơn dân làng bình thường. Theo lời kể và tư liệu sưu tầm ở nhiều nơi, các điều kiêng hay gặp là:
- Trước kỳ lễ phải trai giới: tắm gội, ăn ở thanh tịnh, kiêng chuyện vợ chồng trong những ngày đó.
- Không đưa đồ bị coi là "uế" vào đình (tuỳ làng, có nơi kiêng một số thức ăn như thịt chó).
- Không để người lạ vào hậu cung, không tự ý cho mượn đồ thờ.
- Kiêng nói tục, chửi bới, cãi nhau trong khu vực đình.
- Giữ đúng điều kiêng huý của thần làng, đọc chệch những chữ phạm huý.
Những điều kiêng này nghe có vẻ khắt khe, nhưng xét theo góc văn hoá, chúng giữ cho nơi thờ một trật tự: người giữ phải chỉn chu thì cả làng mới yên tâm giao chìa khoá.
Ông đám: gánh một năm lễ cho cả làng
Chữ "đám" ở đây là việc lễ chung của làng, như trong "đám hội", "đình đám". Ông đám, hay đương cai, là người nhận lo trọn một kỳ lễ: sửa lễ vật, chuẩn bị xôi, rượu, trầu cau, huy động người phục vụ. Ở nhiều làng, việc này luân phiên giữa các giáp hoặc các xóm, mỗi năm một nơi đảm nhận.
Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục và Toan Ánh trong Nếp cũ – Hội hè đình đám đều kể việc làm đương cai xưa vừa là vinh dự vừa là gánh nặng: nhà được cử phải lo chu đáo, sơ suất là bị làng chê trách. Nhiều nơi về sau đã giảm bớt lễ vật để không ai phải chạy vạy vì việc đình.
Ông đám khác thủ từ ở chỗ: thủ từ giữ hằng ngày, còn ông đám lo phần "đám", tức kỳ lễ. Trong một làng, hai vai này phối hợp chặt: ông đám chuẩn bị, thủ từ mở cửa và hướng dẫn những gì được làm trong khu thờ.
"Giữ thiêng" hôm nay
Ngày nay, đình đền đã được xếp hạng di tích thường có ban quản lý di tích, cùng với người thủ từ do cộng đồng cử và chính quyền xã công nhận. Việc của người giữ đình vì thế có thêm phần mới:
- Bảo vệ đồ thờ: sắc phong, tượng, đồ đồng là những thứ dễ mất. Kiểm kê, chụp ảnh, khoá cẩn thận trở thành việc thường ngày.
- Đón khách: người tham quan, sinh viên, nhà nghiên cứu đến hỏi; thủ từ thường là người kể chuyện đình hay nhất.
- Giữ trật tự lễ: nhắc khách ăn mặc phù hợp, hướng dẫn chỗ đặt lễ, không để rải tiền lẻ khắp nơi thờ.
- Truyền nghề: dạy người kế tiếp cách lau ngai, gấp áo thần, những điều kiêng, lịch lễ trong năm.
Khó nhất là chuyện người kế nhiệm. Ở nhiều làng, thủ từ đã ngoài bảy mươi, người trẻ đi làm xa. Có nơi chuyển sang cách luân phiên theo xóm, có nơi để hội người cao tuổi đảm nhận chung.
Góc nhìn hôm nay
Người giữ đình là "bộ nhớ sống" của làng. Họ biết sắc để ở đâu, ngày nào mở hậu cung, chữ nào phải kiêng, ai đã cúng đôi câu đối nào. Khi đến một ngôi đình, chào hỏi người giữ đình trước là phép lịch sự, và cũng là cách học được nhiều nhất. Với người trong làng, ngồi nghe ông từ kể và ghi lại, cả lịch lễ lẫn các điều kiêng, là việc đáng làm trước khi những hiểu biết ấy chỉ còn trong trí nhớ của một người.
Câu hỏi thường gặp
Thủ từ là gì?
Thủ từ (ông từ) là người được làng cử ra trông coi đình, đền, miếu: thắp hương sớm tối, giữ chìa khoá hậu cung, trông đồ thờ, quét dọn và báo làng khi có hư hỏng. "Thủ" là giữ, "từ" là nơi thờ.
Ông đám là ai?
Ông đám, nhiều nơi gọi là đương cai, là người hoặc nhóm người được làng giao lo một kỳ lễ trong năm: lễ vật, cỗ bàn, người phục vụ. Việc này thường luân phiên giữa các giáp, các xóm.
Ông từ và ông đám khác nhau thế nào?
Ông từ giữ nơi thờ hằng ngày, thường trong nhiều năm. Ông đám chỉ lo một kỳ lễ hoặc một năm lễ rồi chuyển cho người khác. Hai vai phối hợp: ông đám chuẩn bị lễ, ông từ mở cửa và hướng dẫn những gì được làm trong khu thờ.
Ai được làm thủ từ?
Theo lệ nhiều làng, thủ từ phải có gia đình song toàn, không vướng tang, tính nết điềm đạm, được làng tín nhiệm và thường ở gần đình. Có làng bầu, có làng giao theo dòng họ hoặc luân phiên giữa các giáp.
Thủ từ phải kiêng những gì?
Thủ từ thường phải trai giới trước lễ, không đưa đồ bị coi là uế vào đình, không để người lạ vào hậu cung, kiêng nói tục, cãi nhau trong khu thờ và giữ đúng điều kiêng huý của thần. Khi nhà có tang thì tạm giao việc cho người khác.