Nghè là một kiến trúc thờ nhỏ của làng, thường dùng để thờ vọng thành hoàng hoặc vị thần mà làng thờ chính ở đình hay đền, nghĩa là thờ từ xa, như một chỗ thần dừng chân. Nghè hay đặt ở đầu làng, ngoài cánh đồng, bên bến nước hoặc nơi lời kể của làng cho là thần từng giáng, từng qua. Đến ngày hội, nhiều làng làm lễ rước thần (rước bài vị, sắc phong) từ nghè hoặc miếu về đình để tế, xong hội lại rước về.
Vì thế mới có chuyện một làng cùng lúc có đình, có đền, có nghè, có miếu. Mỗi nơi giữ một vai trong cùng một hệ thờ, chứ không phải làng thờ nhiều thần lộn xộn.
"Nghè" nghĩa là gì
Trong tiếng Việt, "nghè" có ít nhất hai nghĩa dễ lẫn:
- Nghè là nơi thờ: một kiến trúc nhỏ thờ thần, phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ và vùng Thanh – Nghệ – Tĩnh.
- Ông Nghè: cách gọi dân gian người đỗ tiến sĩ thời xưa ("ông Nghè, ông Cống").
Hai nghĩa này không liên quan đến nhau trong cách dùng hằng ngày. Nguồn gốc của chữ "nghè" chỉ nơi thờ chưa có cách giải thích thống nhất; các nhà nghiên cứu thường mô tả nó qua chức năng hơn là qua từ nguyên.
Cũng cần biết: cách gọi thay đổi theo vùng. Có nơi gọi nghè, có nơi gọi miếu, có nơi gọi đền cho cùng một loại công trình nhỏ. Có những nơi tên "nghè" giữ lại từ thời công trình còn nhỏ, dù về sau đã được mở rộng thành đền lớn. Đền Nghè ở Hải Phòng, nơi thờ nữ tướng Lê Chân, là ví dụ dễ gặp: tên gọi vẫn giữ chữ Nghè.
Theo lời kể dân gian và tư liệu di tích, Lê Chân là người lập trang An Biên, một trong những làng đầu tiên trên đất Hải Phòng, rồi theo Hai Bà Trưng khởi nghĩa năm 40. Dân làng lập một nơi thờ nhỏ để thờ bà, dân quen gọi là nghè; công trình được xây lại quy mô lớn vào đầu thế kỷ 20, nhưng cái tên cũ vẫn ở lại. Đến đây, có thể nhìn thấy rõ một nghè đã "lớn lên" thành đền mà không đổi tên như thế nào.
Đình, đền, nghè, miếu trong cùng một làng
Bài phân biệt đầy đủ chùa, đình, đền, miếu, phủ, quán thuộc site chuachien. Ở đây chỉ xét các nơi thờ trong hệ thờ thành hoàng của một làng:
| Nơi thờ | Vai trò thường gặp | Quy mô, vị trí | Khi nào đông người |
|---|---|---|---|
| Đình | Nơi cả làng thờ thần và họp việc làng, tế lễ chính | Lớn, ở trung tâm làng, có sân rộng | Ngày tế, ngày hội, họp làng |
| Đền | Nơi thờ chính của vị thần, thường gắn chỗ thần sinh, hoá hoặc lập công theo lời kể | Lớn nhỏ tuỳ nơi | Ngày giỗ, ngày hội của thần |
| Nghè | Nơi thờ vọng, chỗ thần dừng chân, hoặc nơi thờ của một thôn nhỏ | Nhỏ, ở đầu làng, ngoài đồng, bên bến | Ngày rước thần, mùng một ngày rằm |
| Miếu | Nơi thờ nhỏ, có khi chính là chỗ thần "ở" thường ngày, có khi thờ thần đất, thần nước | Nhỏ, thường nơi thanh vắng, gốc cây, gò đất | Ít khi đông, trừ ngày rước |
Bảng trên là khung chung. Ở từng làng, vai trò có thể đảo: có làng thần ở miếu, đình chỉ là nơi tế; có làng nghè mới là nơi thờ chính. Cách chắc nhất vẫn là hỏi người giữ đình làng ấy.
Vì sao một làng có cả đình, đền và nghè
Có mấy lý do, thường chồng lên nhau:
- Lớp thời gian: nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đình làng chỉ trở nên phổ biến từ khoảng thế kỷ 15–16, ban đầu chủ yếu là nơi hội họp. Trước đó thần được thờ ở miếu, đền, nghè. Khi đình bắt đầu thờ thần, các nơi thờ cũ vẫn được giữ, và lễ rước thần từ nơi cũ về đình ra đời từ đó.
- Địa lý của lời kể: thần tích thường gắn với nhiều điểm: nơi thần sinh, nơi thần đánh giặc, nơi thần hoá. Mỗi điểm được đánh dấu bằng một nơi thờ.
- Làng mở rộng, tách thôn: thôn mới ở xa đình, lập nghè để thờ vọng thần của làng, ngày hội thì về đình chung.
- Thần cần chỗ yên tĩnh: theo quan niệm dân gian, thần ngự nơi thanh vắng; đình là chỗ đông người, họp hành, nên thần "ở" nghè, miếu, chỉ về đình dự hội.
Lễ rước thần từ nghè về đình
Đây là phần nhiều người thấy trong hội làng mà không rõ ý nghĩa. Khung chung của lễ thường như sau:
- Trước hội: làm lễ cáo ở nghè (hoặc miếu, đền), xin rước thần về đình.
- Rước: bài vị, sắc phong, có khi mũ áo thần được đặt trong long đình (khám nhỏ hình mái nhà) hoặc trên kiệu, có cờ, lọng, bát bửu, phường nhạc đi trước. Đoàn rước đi theo đường làng đã định.
- Tại đình: an vị thần, rồi tiến hành tế lễ, hội hè trong những ngày hội.
- Hồi cung: hết hội, rước thần trở lại nghè, làm lễ tạ.
Ý nghĩa của đám rước, nhìn từ góc văn hoá: thần đi qua các ngõ xóm là cách cả làng "được thăm", và cũng là dịp làng tự khẳng định ranh giới, đường làng, thứ tự các giáp. Ai được khiêng kiệu, ai cầm cờ, đi theo thứ tự nào đều theo lệ. Chuyện kiệu và hiện tượng "kiệu bay" được bàn riêng trong chuyên mục Lễ hội đền. Ở Nam Bộ, lễ tương tự là thỉnh sắc từ nơi cất về đình trong lễ Kỳ Yên.
Nhận ra một ngôi nghè khi đi qua
- Công trình nhỏ, thường một hai gian, mái thấp, có hương án và khám thờ, không có sân lớn.
- Đặt ở đầu làng, cuối làng, ngoài đồng, bên ao hồ hay bến sông, có khi dưới gốc cây cổ thụ.
- Thường có bát hương, ngai hoặc bài vị nhỏ; đồ thờ đơn giản hơn ở đình.
- Hỏi người làng: "nghè này thờ vọng ai?" Câu trả lời thường dẫn về chính vị thần ở đình.
Nếu làng có lễ rước, đi theo đoàn rước từ nghè về đình là cách nhanh nhất để hiểu quan hệ giữa các nơi thờ trong làng.
Góc nhìn hôm nay
Nghè là loại công trình dễ bị lãng quên nhất. Nhiều ngôi nghè đã mất do mở đường, do đồng ruộng thay đổi, hoặc do không ai còn nhớ lý do nó ở đó. Nhưng mất nghè là mất một điểm trên "bản đồ thiêng" của làng: chỗ thần dừng chân, đường rước thần, ranh giới cũ. Ghi lại vị trí các nghè, miếu, đường rước bằng ảnh và lời kể là cách giữ ký ức ấy, kể cả khi công trình không còn.
Đọc thêm: Toan Ánh, Nếp cũ – Hội hè đình đám (phần rước thần); Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục; các hồ sơ di tích của tỉnh nơi làng mình thuộc về, thường mô tả cả hệ thống đình, đền, nghè, miếu của một làng.
Câu hỏi thường gặp
Nghè là gì?
Nghè là một nơi thờ nhỏ của làng, thường dùng để thờ vọng thành hoàng hoặc vị thần được thờ chính ở đình hay đền. Nghè hay đặt ở đầu làng, ngoài đồng, bên bến nước, nơi lời kể cho là thần từng giáng hoặc dừng chân.
Thờ vọng là gì?
Thờ vọng là thờ một vị thần hoặc tổ tiên từ xa, tại một nơi không phải chỗ thờ chính. Nghè thờ vọng thần của đình, giúp người ở xa hoặc thôn tách ra vẫn hương khói được vị thần chung của làng.
Đình, đền, nghè khác nhau thế nào?
Trong hệ thờ thành hoàng của một làng, đình là nơi cả làng thờ thần và họp việc, đền là nơi thờ chính gắn với lời kể về thần, còn nghè là nơi thờ vọng nhỏ. Vai trò có thể khác nhau ở từng làng.
Vì sao lại rước thần từ nghè về đình?
Theo quan niệm dân gian, thần ngự nơi thanh vắng như nghè, miếu, chỉ về đình dự hội. Nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng thần được thờ ở miếu, nghè từ trước khi đình phổ biến, nên lễ rước giữ lại lớp thờ cũ ấy.
Đền Nghè Hải Phòng thờ ai?
Đền Nghè ở Hải Phòng thờ nữ tướng Lê Chân, người theo Hai Bà Trưng khởi nghĩa. Công trình về sau được mở rộng nhưng tên gọi vẫn giữ chữ "Nghè".