Long ngai là chiếc ngai có tay chạm đầu rồng, là chỗ ngự tượng trưng của vị thần; bài vị là tấm gỗ ghi danh hiệu vị thần hay tên tổ tiên, đặt trên ngai hoặc trong khám thờ. Ở nhiều đình, đền Bắc Bộ, vị thần không được tạc tượng mà chỉ thờ bằng ngai và bài vị — theo quan niệm Nho giáo, thần linh và người đã khuất không mang hình dáng, bài vị là nơi linh hồn "nương" vào. Ở bàn thờ gia tiên, bài vị theo lối cổ gọi là thần chủ, ghi theo một khuôn chữ khá chặt chẽ.
Long ngai: chiếc ghế không ai ngồi
Long ngai mô phỏng ngai vua: có lưng tựa, hai tay ngai, chân ngai, thường sơn son thếp vàng. Hai đầu tay ngai chạm đầu rồng quay ra phía trước — đó là lý do có chữ "long". Ngai đặt trong hậu cung, thường nằm trong một khám (tủ thờ có cửa) để giữ kín và che bụi.
Điều đặc biệt của long ngai là nó luôn trống. Không có tượng ngồi trên đó; chỉ có bài vị đặt ở mặt ngai, có khi kèm mũ, áo của thần xếp gọn. Chiếc ghế trống nói rằng vị thần hiện diện mà không cần hình hài. Một số đền thờ nữ thần dùng phượng ngai, chạm phượng thay rồng.
Ở bàn thờ gia tiên, nhiều nhà cũng có ngai thờ nhỏ, chạm rồng hoặc hoa lá đơn giản, để đặt bài vị. Ngai nhà dân khiêm tốn hơn ngai đền nhiều, nhưng cùng một ý: đây là chỗ của người đã khuất, không phải đồ trang trí.
Bài vị và thần chủ: phân biệt hai từ
| Từ | Nghĩa | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| Bài vị | Tấm gỗ (có khi giấy, vải) ghi danh hiệu người được thờ — từ chung nhất | Đình, đền, nhà thờ họ, bàn thờ gia đình |
| Thần vị | Bài vị của thần linh, thường kết thúc bằng hai chữ "thần vị" | Đình, đền |
| Thần chủ | Bài vị tổ tiên làm theo lễ Nho gia, có cấu tạo và khuôn chữ riêng | Nhà thờ họ, gia đình theo nếp cổ |
| Độc | Hộp gỗ nhỏ có nắp, đựng thần chủ | Bàn thờ gia tiên, nhà thờ họ |
| Khám | Tủ thờ có cửa, chứa ngai, bài vị | Hậu cung đền, đình; nhà thờ họ |
Theo các sách lễ cổ truyền mà Phan Kế Bính tóm lược trong Việt Nam phong tục, thần chủ theo lối Nho gia gồm hai mảnh ghép: mặt ngoài (gọi là phấn diện) ghi danh hiệu để thờ, và phần lòng trong (gọi là hãm trung) ghi kỹ tên tuổi, ngày sinh, ngày mất. Ngày nay rất ít gia đình còn làm thần chủ đủ hai lớp như vậy; phần lớn dùng bài vị một mặt hoặc thay bằng ảnh thờ.
Bài vị viết gì
Bài vị thần ở đình, đền
Bài vị thần ghi danh hiệu vị thần, thường lấy từ sắc phong: tên hiệu, các mỹ tự (những chữ tốt đẹp triều đình ban, như "Linh ứng", "Hiển hựu", "Dực bảo trung hưng"), tước vị như "Đại vương", và kết thúc bằng "thần vị". Vì mỹ tự được ban thêm qua nhiều đời vua, danh hiệu trên bài vị có thể rất dài. Đọc được bài vị là biết vị thần được triều đình xếp ở bậc nào — nội dung sắc phong có bài riêng ở mục đình làng.
Bài vị tổ tiên trong nhà
Thần chủ tổ tiên theo nếp cổ dùng một khuôn chữ Hán khá cố định. Không cần thuộc lòng, chỉ cần hiểu vài chữ chính để đọc được bài vị cũ trong nhà:
- Hiển (顯): sáng, rạng rỡ — chữ tôn kính đặt đầu danh hiệu người đã khuất.
- Khảo (考): cha đã mất. Tỷ (妣): mẹ đã mất. "Tổ khảo", "tổ tỷ" là ông, bà; "tằng tổ" là cụ.
- Phủ quân (府君): cách gọi tôn kính người đàn ông đã khuất.
- Nhụ nhân (孺人): cách gọi tôn kính người phụ nữ đã khuất trong nhiều bài vị cổ.
- Thần chủ (神主): hai chữ cuối, nghĩa là chỗ thần linh làm chủ.
Một dòng nhỏ bên cạnh thường ghi người đứng thờ, có chữ "phụng tự" (kính thờ) kèm tên con cháu. Nhờ dòng này mà bài vị cũ còn cho biết ai từng là người giữ hương hoả.
Lễ đề chủ: chấm thêm một nét
Một chi tiết được nhiều sách phong tục ghi lại là lễ đề chủ (còn gọi điểm chủ). Khi viết thần chủ, chữ "chủ" (主) ban đầu chỉ viết thành chữ "vương" (王), thiếu nét chấm trên đầu. Đến ngày làm lễ, gia đình mời một người có học, có đức trong họ hoặc trong làng chấm thêm nét ấy, chữ "vương" thành chữ "chủ". Ý nghĩa: từ lúc ấy, tấm gỗ không còn là tấm gỗ, mà là chỗ linh hồn người đã khuất nương về.
Tục này cho thấy người xưa coi trọng việc "biến" một vật thành vật thờ bằng nghi lễ có người chứng, chứ không phải tự nhiên mà có. Hiện nay lễ đề chủ ít gặp, chỉ còn ở một số dòng họ giữ nếp cũ.
Vì sao nhiều đền thờ ngai mà không thờ tượng
Người đi lễ hay ngạc nhiên: vào chùa thì đầy tượng, vào đình lại chỉ thấy ngai và bài vị khuất sau cửa hậu cung. Có mấy lý do:
- Quan niệm Nho giáo: thần linh và tổ tiên được thờ qua bài vị, không qua hình tượng. Ở chính Trung Hoa, năm 1530 đời Minh Gia Tĩnh đã có cải cách bỏ tượng trong văn miếu, thờ Khổng Tử và các bậc hiền bằng bài vị — ví dụ rõ về tinh thần "thờ bằng chữ" của Nho gia.
- Nhiều vị thần không có hình dáng cụ thể: thần núi, thần sông, thần đất (thiên thần trong cách phân loại thành hoàng) khó tạc thành người.
- Thần ở trong, kín đáo: hậu cung đình thường đóng cửa, thần không cần được nhìn thấy. Sự kín đáo ấy là một phần của cảm giác thiêng.
Nhưng đây không phải quy tắc tuyệt đối. Nhiều đền có tượng: đền Quán Thánh có tượng Huyền Thiên Trấn Vũ bằng đồng đen, nhiều đền thờ vua, thờ anh hùng có tượng thờ, và qua các thế kỷ càng có thêm đền dựng tượng. Tượng phổ biến hơn ở nơi chịu ảnh hưởng Đạo giáo, Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Có thể nói gọn: đình làng thiên về ngai và bài vị, đền đa dạng hơn, chùa và điện thờ Mẫu thiên về tượng.
Bài vị cũ trong nhà: giữ thế nào
Nhiều người trẻ được giao giữ bàn thờ phát hiện trong khám thờ có những bài vị cũ chữ Hán, sơn đã bong, không ai đọc được. Vài gợi ý theo hướng văn hoá:
- Chụp ảnh lại và nhờ người biết chữ Hán đọc giúp — thầy đồ trong làng, người cao tuổi trong họ, hoặc người học Hán Nôm. Bài vị cũ có thể là bằng chứng duy nhất về tên tự, tên hiệu của tổ tiên.
- Ghi lại nội dung vào sổ gia đình hoặc gia phả, kèm ảnh chụp.
- Bàn với người lớn trong họ trước khi thay, sơn lại hay hoá (đốt) bài vị cũ. Mỗi họ có lệ riêng, không có cách làm duy nhất.
- Không cần mua dịch vụ đắt tiền để "làm lại bài vị cho linh". Giá trị của bài vị nằm ở thông tin và ở lòng nhớ, không ở vật liệu.
Góc nhìn hôm nay
Ngai và bài vị là cách người Việt thờ "một sự vắng mặt có thật": người đã khuất, vị thần không hình hài, nhưng vẫn có chỗ ngồi, có tên gọi. Hiểu như vậy thì thấy bài vị không phải vật bí hiểm, mà là một văn bản nhỏ ghi lại danh tính và lòng biết ơn. Muốn đọc thêm: Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục (phần tang lễ, thờ cúng); Toan Ánh, Nếp cũ – Tín ngưỡng Việt Nam; các tài liệu nhập môn Hán Nôm để tự đọc vài chữ trên bài vị nhà mình.
Câu hỏi thường gặp
Long ngai là gì?
Long ngai là chiếc ngai thờ có hai tay chạm đầu rồng, mô phỏng ngai vua, đặt trong hậu cung đình đền làm chỗ ngự tượng trưng của vị thần. Trên ngai không có tượng mà chỉ đặt bài vị, có khi kèm mũ áo của thần.
Bài vị và thần chủ khác nhau thế nào?
Bài vị là từ chung chỉ tấm gỗ ghi danh hiệu người được thờ. Thần chủ là bài vị tổ tiên làm theo lễ Nho gia, có khuôn chữ riêng và theo lối cổ gồm hai lớp: mặt ngoài ghi danh hiệu, lòng trong ghi tên tuổi, ngày sinh, ngày mất.
Chữ "hiển khảo", "hiển tỷ" trên bài vị nghĩa là gì?
"Hiển" là chữ tôn kính, nghĩa là sáng, rạng rỡ. "Khảo" là cha đã mất, "tỷ" là mẹ đã mất. "Hiển khảo" là cách gọi kính người cha đã khuất, "hiển tỷ" là người mẹ đã khuất.
Vì sao đình làng không có tượng thần?
Theo quan niệm Nho giáo, thần linh và tổ tiên được thờ qua bài vị, không cần hình tượng; nhiều vị thần như thần núi, thần sông cũng khó tạc thành người. Tuy vậy nhiều đền vẫn có tượng, nhất là nơi chịu ảnh hưởng Đạo giáo, Phật giáo.
Lễ điểm chủ là gì?
Lễ điểm chủ, hay đề chủ, là nghi lễ chấm thêm nét chấm lên chữ "vương" (王) trên thần chủ để thành chữ "chủ" (主). Người chấm thường là người có học, có đức. Từ lúc ấy, tấm gỗ được coi là chỗ linh hồn người đã khuất nương về.