Hoành phi là tấm biển treo ngang, thường khắc ba đến bốn chữ Hán lớn nói gọn tinh thần của nơi thờ; câu đối là hai vế chữ treo đối xứng trên hai cột, đối nhau từng chữ về nghĩa và thanh điệu. Ở đền, chúng là "lời nói" của cộng đồng với vị được thờ: ca ngợi công đức, nhắc nguồn cội, cầu cho làng nước yên vui. Đọc hoành phi, câu đối theo đúng chiều — biển đọc từ phải sang trái, câu đối đọc vế bên phải trước — là bước đầu để hiểu một ngôi đền bằng chính chữ nghĩa của nó.
Hoành phi, đại tự, cuốn thư, câu đối: phân biệt cho khỏi lẫn
| Tên | Hình thức | Treo ở đâu | Nội dung thường gặp |
|---|---|---|---|
| Hoành phi | Biển gỗ hình chữ nhật treo ngang, 3–4 chữ lớn, có lạc khoản nhỏ hai bên | Trên xà ngang các gian, trước hậu cung | Tôn vinh vị thần, ý chung của nơi thờ |
| Đại tự | Chữ rất lớn, thường trên cổng, trên mái hoặc biển lớn | Cổng đền, mặt tiền | Tên đền hoặc một ý khái quát |
| Cuốn thư | Biển làm giả dáng cuộn giấy mở, hai đầu cuộn lại | Trên cửa, trước gian thờ | Như hoành phi, hình thức mềm mại hơn |
| Câu đối | Hai vế dài bằng nhau, khắc trên tấm gỗ dài, gỗ cong ốp cột, hoặc đắp vữa trên cột trụ | Hai bên cột gian giữa, cột cổng | Ca ngợi công đức, cảnh trí, nguồn cội |
Câu đối ốp vào thân cột tròn, uốn cong theo cột, thường gọi là câu đối ốp cột hay câu đối "lòng máng". Câu đối đắp nổi trên cột trụ gạch ngoài cổng thì gặp nhiều ở nghi môn đình đền.
Đọc thế nào: bốn quy tắc nhỏ
- Hoành phi đọc từ phải sang trái. Chữ Hán trên biển cổ xếp theo lối xưa, chữ đầu ở bên phải người xem. Nhiều người đọc ngược, ra những cụm chữ vô nghĩa.
- Câu đối đọc từ trên xuống. Mỗi vế là một cột chữ dọc.
- Vế đầu (thượng liên) thường treo ở cột bên phải khi đứng nhìn vào nơi thờ; vế sau (hạ liên) ở cột bên trái. Vì thế đọc vế phải trước.
- Kiểm bằng thanh điệu: theo luật câu đối Hán, vế đầu thường kết bằng chữ thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng; hoặc chữ có âm tắc), vế sau kết bằng chữ thanh bằng (không dấu, dấu huyền). Không chắc vế nào trước, nhìn chữ cuối là đoán được.
Hai bên chữ lớn của hoành phi, câu đối thường có lạc khoản — những dòng chữ nhỏ ghi năm làm (theo niên hiệu vua), tên người hoặc hội cung tiến. Lạc khoản là "tem bảo hành" về thời gian: nhờ nó mà biết tấm biển có từ đời vua nào, ai đặt làm.
Những hoành phi hay gặp ở đền, đình
Nhiều hoành phi lặp lại ở rất nhiều nơi thờ. Thuộc vài cụm dưới đây là đọc được một nửa số biển gặp trên đường đi lễ.
| Âm Hán Việt | Chữ Hán | Nghĩa | Hay gặp ở |
|---|---|---|---|
| Thánh cung vạn tuế | 聖宮萬歲 | Cung thánh muôn năm | Trước hậu cung đình, đền |
| Vạn cổ anh linh | 萬古英靈 | Anh linh muôn thuở | Đền thờ anh hùng, thành hoàng |
| Quốc thái dân an | 國泰民安 | Nước thịnh, dân yên | Đình, đền, nhiều nơi thờ |
| Ẩm thuỷ tư nguyên | 飲水思源 | Uống nước nhớ nguồn | Nhà thờ họ, đền thờ tổ |
| Đức lưu quang | 德流光 | Đức (của tổ tiên) toả sáng mãi | Nhà thờ họ, bàn thờ gia tiên |
| Phúc mãn đường | 福滿堂 | Phúc đầy nhà | Nhà thờ họ, nhà ở |
Những cụm này giống nhau giữa nhiều nơi không phải vì thiếu sáng tạo, mà vì chúng là "công thức kính ngữ" chung của cả một nền văn hoá chữ Hán, như cách người ta viết lời chúc Tết.
Chữ nghĩa ở đền Hùng và đền Ngọc Sơn
Đền Hùng
Ở khu di tích đền Hùng (Phú Thọ), cổng đền có bức đại tự "Cao sơn cảnh hành" (núi cao, đường lớn — ý từ Kinh Thi, ví đức lớn như núi cao để ngưỡng vọng), đền Thượng có hoành phi "Nam Việt triệu tổ" (ông tổ mở đầu nước Nam). Ở khu lăng Hùng Vương, nhiều tài liệu giới thiệu dẫn một đôi câu đối bằng tiếng Việt:
Lăng tẩm tự năm nào, núi Tản sông Đà, non nước vẫn quay về đất Tổ;
Văn minh đương buổi mới, con Hồng cháu Lạc, giống nòi còn biết nhớ mồ ông.
Đọc kỹ sẽ thấy cách đối chặt chẽ: "lăng tẩm" đối "văn minh", "núi Tản sông Đà" đối "con Hồng cháu Lạc", "đất Tổ" đối "mồ ông". Vế đầu nói không gian — núi sông quanh lăng hướng về đất Tổ; vế sau nói thời gian — con cháu ở thời mới vẫn nhớ gốc. Cụm "văn minh đương buổi mới" là cách nói hay gặp đầu thế kỷ 20, nên có thể đôi câu đối ra đời khoảng thời ấy — đây là nhận xét từ lời văn, chưa phải niên đại đã được xác minh. Khi đến nơi, nên đối chiếu với bản đang treo vì các tài liệu chép có thể khác nhau vài chữ.
Đền Ngọc Sơn
Cụm đền Ngọc Sơn trên hồ Hoàn Kiếm (Hà Nội) là một "bài văn bằng chữ" rất dễ đọc: tháp Bút khắc ba chữ "Tả thanh thiên" (viết lên trời xanh), lầu cổng là Đắc Nguyệt lâu (lầu được trăng), cầu Thê Húc (nơi đậu ánh sáng ban mai). Trong đền có nhiều hoành phi, câu đối nói về việc học, đạo đức, hợp với vị thần văn chương Văn Xương được thờ ở đây. Phần lịch sử và kiến trúc đền có bài riêng ở mục đền miếu Thăng Long.
Câu đối chữ Hán và câu đối tiếng Việt
Phần lớn câu đối ở đền cổ viết bằng chữ Hán, một số bằng chữ Nôm. Từ thế kỷ 20, nhiều nơi treo thêm câu đối bằng chữ Quốc ngữ — như đôi câu ở lăng Hùng Vương dẫn trên — hoặc treo bản dịch cạnh bản chữ Hán. Câu đối tiếng Việt dễ hiểu hơn với người đi lễ hôm nay, nhưng vẫn giữ luật đối: hai vế bằng số chữ, đối từ loại, đối ý.
Ở đình làng, nhiều câu đối do chính người trong làng đỗ đạt soạn và cung tiến. Vì vậy đọc câu đối đình còn là cách biết làng từng có ai học hành, đỗ đạt, làm quan — lạc khoản thường ghi tên họ và học vị.
Cách tự tìm hiểu một tấm biển
- Chụp ảnh rõ từng chữ (khi được phép), chụp cả lạc khoản.
- Tra từng chữ bằng từ điển Hán Việt (bản của Thiều Chửu, Đào Duy Anh rất thông dụng) hoặc công cụ nhận dạng chữ Hán trên điện thoại; rồi ghép nghĩa theo thứ tự phải sang trái.
- Đọc niên hiệu trong lạc khoản và tra bảng niên hiệu các triều vua để quy ra năm dương lịch.
- Hỏi người giữ đền: nhiều nơi có bản dịch đã được các nhà nghiên cứu Hán Nôm thực hiện khi lập hồ sơ di tích.
Góc nhìn hôm nay
Hoành phi, câu đối là phần "văn bản" của ngôi đền, cũng quan trọng như tượng, ngai, đồ thờ. Một ngôi đền có thể mất mái, mất cột qua nhiều lần trùng tu, nhưng tấm biển với lạc khoản cũ thường còn giữ lại, mang theo ký ức về những người đã dựng nên nơi này. Đứng đọc được bốn chữ trên một tấm biển là một cách đi lễ khác: hiểu cộng đồng đã muốn nói gì với vị thần của họ. Câu đối ở chùa có đặc điểm riêng gắn với giáo lý nhà Phật, thuộc mảng chùa chiền; bài này chỉ bàn đền, đình, nhà thờ họ.
Đọc thêm: các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm về câu đối, hoành phi; hồ sơ di tích quốc gia của các đền lớn, thường có phần phiên âm, dịch nghĩa biển và câu đối.
Câu hỏi thường gặp
Hoành phi là gì?
Hoành phi là tấm biển gỗ treo ngang, thường khắc ba đến bốn chữ Hán lớn nói gọn tinh thần của nơi thờ, như "Thánh cung vạn tuế", "Quốc thái dân an". Hai bên thường có lạc khoản ghi năm làm và người cung tiến.
Đọc hoành phi từ trái sang hay phải sang?
Hoành phi chữ Hán cổ đọc từ phải sang trái, chữ đầu ở bên phải người xem. Câu đối thì đọc từ trên xuống, vế đầu thường treo ở cột bên phải khi đứng nhìn vào nơi thờ.
Làm sao biết vế nào là vế đầu của câu đối?
Vế đầu thường treo bên phải khi nhìn vào nơi thờ. Theo luật đối, vế đầu thường kết bằng chữ thanh trắc, vế sau kết bằng chữ thanh bằng, nên nhìn chữ cuối mỗi vế cũng đoán được.
Hoành phi ở đền Hùng ghi gì?
Cổng đền Hùng có bức đại tự "Cao sơn cảnh hành", nghĩa là núi cao, đường lớn. Đền Thượng có hoành phi "Nam Việt triệu tổ", nghĩa là ông tổ mở đầu nước Nam.
Lạc khoản trên hoành phi là gì?
Lạc khoản là những dòng chữ nhỏ hai bên chữ lớn, ghi năm làm theo niên hiệu vua, tên người hoặc hội cung tiến. Nhờ lạc khoản mà biết tấm biển có từ thời nào và do ai đặt làm.
"Ẩm thuỷ tư nguyên" nghĩa là gì?
"Ẩm thuỷ tư nguyên" (飲水思源) nghĩa là uống nước nhớ nguồn. Đây là hoành phi rất hay gặp ở nhà thờ họ và nơi thờ tổ, nhắc con cháu nhớ công ơn tổ tiên.