Linh ThiêngWiki
Tìm
Linh vật & đồ thờ

Hoành phi, câu đối ở đền: cách đọc đúng chiều và những chữ hay gặp

Hoành phi là biển ngang 3–4 chữ Hán, đọc từ phải sang trái; câu đối là hai vế treo hai cột, vế đầu bên phải. Thuộc vài cụm như Thánh cung vạn tuế là đọc được nhiều biển.

Hoành phi, câu đối ở đền: cách đọc đúng chiều và những chữ hay gặp

Hoành phi là tấm biển treo ngang, thường khắc ba đến bốn chữ Hán lớn nói gọn tinh thần của nơi thờ; câu đối là hai vế chữ treo đối xứng trên hai cột, đối nhau từng chữ về nghĩa và thanh điệu. Ở đền, chúng là "lời nói" của cộng đồng với vị được thờ: ca ngợi công đức, nhắc nguồn cội, cầu cho làng nước yên vui. Đọc hoành phi, câu đối theo đúng chiều — biển đọc từ phải sang trái, câu đối đọc vế bên phải trước — là bước đầu để hiểu một ngôi đền bằng chính chữ nghĩa của nó.

Hoành phi, đại tự, cuốn thư, câu đối: phân biệt cho khỏi lẫn

TênHình thứcTreo ở đâuNội dung thường gặp
Hoành phiBiển gỗ hình chữ nhật treo ngang, 3–4 chữ lớn, có lạc khoản nhỏ hai bênTrên xà ngang các gian, trước hậu cungTôn vinh vị thần, ý chung của nơi thờ
Đại tựChữ rất lớn, thường trên cổng, trên mái hoặc biển lớnCổng đền, mặt tiềnTên đền hoặc một ý khái quát
Cuốn thưBiển làm giả dáng cuộn giấy mở, hai đầu cuộn lạiTrên cửa, trước gian thờNhư hoành phi, hình thức mềm mại hơn
Câu đốiHai vế dài bằng nhau, khắc trên tấm gỗ dài, gỗ cong ốp cột, hoặc đắp vữa trên cột trụHai bên cột gian giữa, cột cổngCa ngợi công đức, cảnh trí, nguồn cội

Câu đối ốp vào thân cột tròn, uốn cong theo cột, thường gọi là câu đối ốp cột hay câu đối "lòng máng". Câu đối đắp nổi trên cột trụ gạch ngoài cổng thì gặp nhiều ở nghi môn đình đền.

Đọc thế nào: bốn quy tắc nhỏ

  1. Hoành phi đọc từ phải sang trái. Chữ Hán trên biển cổ xếp theo lối xưa, chữ đầu ở bên phải người xem. Nhiều người đọc ngược, ra những cụm chữ vô nghĩa.
  2. Câu đối đọc từ trên xuống. Mỗi vế là một cột chữ dọc.
  3. Vế đầu (thượng liên) thường treo ở cột bên phải khi đứng nhìn vào nơi thờ; vế sau (hạ liên) ở cột bên trái. Vì thế đọc vế phải trước.
  4. Kiểm bằng thanh điệu: theo luật câu đối Hán, vế đầu thường kết bằng chữ thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng; hoặc chữ có âm tắc), vế sau kết bằng chữ thanh bằng (không dấu, dấu huyền). Không chắc vế nào trước, nhìn chữ cuối là đoán được.

Hai bên chữ lớn của hoành phi, câu đối thường có lạc khoản — những dòng chữ nhỏ ghi năm làm (theo niên hiệu vua), tên người hoặc hội cung tiến. Lạc khoản là "tem bảo hành" về thời gian: nhờ nó mà biết tấm biển có từ đời vua nào, ai đặt làm.

Những hoành phi hay gặp ở đền, đình

Nhiều hoành phi lặp lại ở rất nhiều nơi thờ. Thuộc vài cụm dưới đây là đọc được một nửa số biển gặp trên đường đi lễ.

Âm Hán ViệtChữ HánNghĩaHay gặp ở
Thánh cung vạn tuế聖宮萬歲Cung thánh muôn nămTrước hậu cung đình, đền
Vạn cổ anh linh萬古英靈Anh linh muôn thuởĐền thờ anh hùng, thành hoàng
Quốc thái dân an國泰民安Nước thịnh, dân yênĐình, đền, nhiều nơi thờ
Ẩm thuỷ tư nguyên飲水思源Uống nước nhớ nguồnNhà thờ họ, đền thờ tổ
Đức lưu quang德流光Đức (của tổ tiên) toả sáng mãiNhà thờ họ, bàn thờ gia tiên
Phúc mãn đường福滿堂Phúc đầy nhàNhà thờ họ, nhà ở

Những cụm này giống nhau giữa nhiều nơi không phải vì thiếu sáng tạo, mà vì chúng là "công thức kính ngữ" chung của cả một nền văn hoá chữ Hán, như cách người ta viết lời chúc Tết.

Chữ nghĩa ở đền Hùng và đền Ngọc Sơn

Đền Hùng

Ở khu di tích đền Hùng (Phú Thọ), cổng đền có bức đại tự "Cao sơn cảnh hành" (núi cao, đường lớn — ý từ Kinh Thi, ví đức lớn như núi cao để ngưỡng vọng), đền Thượng có hoành phi "Nam Việt triệu tổ" (ông tổ mở đầu nước Nam). Ở khu lăng Hùng Vương, nhiều tài liệu giới thiệu dẫn một đôi câu đối bằng tiếng Việt:

Lăng tẩm tự năm nào, núi Tản sông Đà, non nước vẫn quay về đất Tổ;

Văn minh đương buổi mới, con Hồng cháu Lạc, giống nòi còn biết nhớ mồ ông.

Đọc kỹ sẽ thấy cách đối chặt chẽ: "lăng tẩm" đối "văn minh", "núi Tản sông Đà" đối "con Hồng cháu Lạc", "đất Tổ" đối "mồ ông". Vế đầu nói không gian — núi sông quanh lăng hướng về đất Tổ; vế sau nói thời gian — con cháu ở thời mới vẫn nhớ gốc. Cụm "văn minh đương buổi mới" là cách nói hay gặp đầu thế kỷ 20, nên có thể đôi câu đối ra đời khoảng thời ấy — đây là nhận xét từ lời văn, chưa phải niên đại đã được xác minh. Khi đến nơi, nên đối chiếu với bản đang treo vì các tài liệu chép có thể khác nhau vài chữ.

Đền Ngọc Sơn

Cụm đền Ngọc Sơn trên hồ Hoàn Kiếm (Hà Nội) là một "bài văn bằng chữ" rất dễ đọc: tháp Bút khắc ba chữ "Tả thanh thiên" (viết lên trời xanh), lầu cổng là Đắc Nguyệt lâu (lầu được trăng), cầu Thê Húc (nơi đậu ánh sáng ban mai). Trong đền có nhiều hoành phi, câu đối nói về việc học, đạo đức, hợp với vị thần văn chương Văn Xương được thờ ở đây. Phần lịch sử và kiến trúc đền có bài riêng ở mục đền miếu Thăng Long.

Câu đối chữ Hán và câu đối tiếng Việt

Phần lớn câu đối ở đền cổ viết bằng chữ Hán, một số bằng chữ Nôm. Từ thế kỷ 20, nhiều nơi treo thêm câu đối bằng chữ Quốc ngữ — như đôi câu ở lăng Hùng Vương dẫn trên — hoặc treo bản dịch cạnh bản chữ Hán. Câu đối tiếng Việt dễ hiểu hơn với người đi lễ hôm nay, nhưng vẫn giữ luật đối: hai vế bằng số chữ, đối từ loại, đối ý.

Ở đình làng, nhiều câu đối do chính người trong làng đỗ đạt soạn và cung tiến. Vì vậy đọc câu đối đình còn là cách biết làng từng có ai học hành, đỗ đạt, làm quan — lạc khoản thường ghi tên họ và học vị.

Cách tự tìm hiểu một tấm biển

  • Chụp ảnh rõ từng chữ (khi được phép), chụp cả lạc khoản.
  • Tra từng chữ bằng từ điển Hán Việt (bản của Thiều Chửu, Đào Duy Anh rất thông dụng) hoặc công cụ nhận dạng chữ Hán trên điện thoại; rồi ghép nghĩa theo thứ tự phải sang trái.
  • Đọc niên hiệu trong lạc khoản và tra bảng niên hiệu các triều vua để quy ra năm dương lịch.
  • Hỏi người giữ đền: nhiều nơi có bản dịch đã được các nhà nghiên cứu Hán Nôm thực hiện khi lập hồ sơ di tích.

Góc nhìn hôm nay

Hoành phi, câu đối là phần "văn bản" của ngôi đền, cũng quan trọng như tượng, ngai, đồ thờ. Một ngôi đền có thể mất mái, mất cột qua nhiều lần trùng tu, nhưng tấm biển với lạc khoản cũ thường còn giữ lại, mang theo ký ức về những người đã dựng nên nơi này. Đứng đọc được bốn chữ trên một tấm biển là một cách đi lễ khác: hiểu cộng đồng đã muốn nói gì với vị thần của họ. Câu đối ở chùa có đặc điểm riêng gắn với giáo lý nhà Phật, thuộc mảng chùa chiền; bài này chỉ bàn đền, đình, nhà thờ họ.

Đọc thêm: các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm về câu đối, hoành phi; hồ sơ di tích quốc gia của các đền lớn, thường có phần phiên âm, dịch nghĩa biển và câu đối.

Câu hỏi thường gặp

Hoành phi là gì?

Hoành phi là tấm biển gỗ treo ngang, thường khắc ba đến bốn chữ Hán lớn nói gọn tinh thần của nơi thờ, như "Thánh cung vạn tuế", "Quốc thái dân an". Hai bên thường có lạc khoản ghi năm làm và người cung tiến.

Đọc hoành phi từ trái sang hay phải sang?

Hoành phi chữ Hán cổ đọc từ phải sang trái, chữ đầu ở bên phải người xem. Câu đối thì đọc từ trên xuống, vế đầu thường treo ở cột bên phải khi đứng nhìn vào nơi thờ.

Làm sao biết vế nào là vế đầu của câu đối?

Vế đầu thường treo bên phải khi nhìn vào nơi thờ. Theo luật đối, vế đầu thường kết bằng chữ thanh trắc, vế sau kết bằng chữ thanh bằng, nên nhìn chữ cuối mỗi vế cũng đoán được.

Hoành phi ở đền Hùng ghi gì?

Cổng đền Hùng có bức đại tự "Cao sơn cảnh hành", nghĩa là núi cao, đường lớn. Đền Thượng có hoành phi "Nam Việt triệu tổ", nghĩa là ông tổ mở đầu nước Nam.

Lạc khoản trên hoành phi là gì?

Lạc khoản là những dòng chữ nhỏ hai bên chữ lớn, ghi năm làm theo niên hiệu vua, tên người hoặc hội cung tiến. Nhờ lạc khoản mà biết tấm biển có từ thời nào và do ai đặt làm.

"Ẩm thuỷ tư nguyên" nghĩa là gì?

"Ẩm thuỷ tư nguyên" (飲水思源) nghĩa là uống nước nhớ nguồn. Đây là hoành phi rất hay gặp ở nhà thờ họ và nơi thờ tổ, nhắc con cháu nhớ công ơn tổ tiên.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác