Việt điện u linh tập là sách chép về các vị thần được thờ ở nước Việt, do Lý Tế Xuyên, một viên quan thời Trần, soạn xong năm 1329. Trong sách có nhiều vị thần núi, thần sông và thần đất — như Tản Viên ở Ba Vì, thần núi Đồng Cổ, thần Long Đỗ ở Thăng Long, Trương Hống – Trương Hát trên sông Như Nguyệt, bà Mỵ Ê bên sông. Đọc sách này, người làng có thể đối chiếu tên vị thần mình thờ với một ghi chép từ thế kỷ 14, và hiểu vì sao làng mình thờ một ngọn núi hay một khúc sông.
Việt điện u linh tập là sách gì
Tên sách có thể hiểu là "tập ghi chép về những vị linh thiêng thầm kín ở cõi Việt". Lời tựa đề năm Khai Hựu thứ nhất đời Trần Hiến Tông, tức năm 1329. Tác giả Lý Tế Xuyên là một viên quan có điều kiện tiếp xúc với giấy tờ, thư tịch của triều đình — điều này giải thích vì sao sách hay ghi các lần nhà vua sắc phong cho thần.
Sách chia làm ba phần, xếp theo "thân phận" của các vị được thờ:
| Phần | Nghĩa | Những ai được chép |
|---|---|---|
| Lịch đại nhân quân | Các bậc vua chúa qua các đời | Những vị từng xưng vương, lãnh đạo, sau được thờ làm thần — như Hai Bà Trưng, Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương) |
| Lịch đại phụ tá | Các bề tôi phò tá qua các đời | Tướng, quan có công, sau được lập đền |
| Hạo khí anh linh | Những khí thiêng hùng tráng | Các vị thần núi, thần sông, thần đất và các nhiên thần — phần đáng chú ý nhất khi tìm hiểu núi thiêng sông thiêng |
Sách được chép tay, sao lại, và bổ sung nhiều lần qua các đời sau. Vì thế các bản hiện còn không giống nhau về số truyện và thứ tự; có bản mang tên "tục biên", "toàn biên" với những truyện thêm vào. Khi trích dẫn, giới nghiên cứu thường ghi rõ dùng bản nào.
Những vị thần núi, thần sông trong sách
Tản Viên — thần núi Ba Vì
Tản Viên có mặt cả trong Việt điện u linh lẫn Lĩnh Nam chích quái. Hai sách cho thấy hai cách kể: một bên nặng về việc thần được thờ và sắc phong, một bên nặng về truyện kể. Phần Tản Viên và hệ đền quanh Ba Vì đã có bài riêng trong danh mục Tứ bất tử.
Thần núi Đồng Cổ — thần chứng giám lời thề
Truyện về thần núi Đồng Cổ (đất Thanh Hoá) kể rằng thần báo trước cho vua Lý Thái Tông biết việc các vương nổi loạn. Sau khi dẹp loạn, nhà vua lập đền thờ thần ở Thăng Long và đặt lệ hội thề hằng năm, các quan đến đền đọc lời thề trung hiếu. Việc lập đền và hội thề có trong Đại Việt sử ký toàn thư, chép vào khoảng năm 1028. Đây là ví dụ hiếm hoi một vị thần núi được rước về kinh đô và gắn với một nghi lễ của triều đình.
Thần Long Đỗ — thần đất và sông Tô Lịch
Thần Long Đỗ được chép với câu chuyện Cao Biền, viên quan đô hộ thời Đường, gặp thần hiện lên trên sông. Long Đỗ về sau được thờ ở đền Bạch Mã, trấn phía Đông của Thăng Long. Truyện cho thấy một vị thần bản địa được kể là mạnh hơn cả người đứng đầu chính quyền đô hộ — một cách nói về chủ quyền của đất bằng ngôn ngữ thần linh.
Trương Hống, Trương Hát — thần sông Như Nguyệt
Hai vị theo thần tích là tướng của Triệu Quang Phục, được thờ ở nhiều làng dọc sông Cầu, sông Thương. Một số bản Việt điện u linh chép lời kể gắn bài thơ "Nam quốc sơn hà" với tiếng ngâm vang ra từ đền thờ hai vị bên sông Như Nguyệt khi quân Tống đến. Tác giả và hoàn cảnh ra đời của bài thơ còn được bàn nhiều; nên đọc đây như truyền thuyết, không phải sử liệu về bài thơ.
Bà Mỵ Ê — người đàn bà của dòng sông
Mỵ Ê là vợ vua Chiêm, bị bắt về năm 1044. Theo sách, khi thuyền đến khúc sông vùng Lý Nhân, bà quấn chăn gieo mình xuống nước giữ tiết. Về sau bà được phong và thờ. Truyện cho thấy "thần sông" trong tín ngưỡng Việt có thể là một người ngoại tộc, được kính vì một hành động.
Các lần gia phong: dấu vết của nhà nước trong sách
Một nét đặc trưng của Việt điện u linh là nhiều truyện kết thúc bằng các lần thần được nhà Trần gia phong mỹ tự (những chữ đẹp ca ngợi công đức). Các năm thường gặp là 1285, 1288 — ngay sau những lần thắng quân Nguyên — và 1313. Điều này cho thấy:
- Triều đình coi việc phong thần là một phần của chính sự: sau chiến thắng, nhà vua tạ ơn các thần đã "âm phù" (giúp ngầm).
- Các vị thần núi, thần sông được đưa vào một hệ thống chung có cấp bậc, chứ không chỉ là việc riêng của từng làng.
- Mỹ tự trong sắc phong đời sau nhiều khi kế thừa hoặc mở rộng mỹ tự đã có từ thời Trần — so hai thứ với nhau giúp lần ra lịch sử thờ tự của một ngôi đền.
Đọc sách xưa cho đúng: sử chép, thần tích và lời kể
Đọc Việt điện u linh cần nhớ rằng đây không phải sách sử theo nghĩa hiện đại. Trong một truyện thường có ba lớp:
| Lớp | Ví dụ | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Sự kiện có trong chính sử | Lý Thái Tông lập đền Đồng Cổ, Mỵ Ê bị bắt năm 1044 | Đối chiếu với Toàn thư, có thể coi là dữ kiện |
| Việc thờ và phong của triều đình | Các lần gia phong 1285, 1288, 1313 | Cho biết vị thần được nhà nước công nhận từ bao giờ |
| Truyện hiển linh | Thần báo mộng, hiện hình trên sông, tiếng ngâm thơ trong đền | Là cách người xưa kể về cái thiêng; ghi là truyền thuyết |
Cách đọc này giúp tránh hai lỗi: hoặc gạt bỏ cả cuốn sách vì có chuyện thần hiện hình, hoặc kể mọi chuyện thần hiện hình như sự thật. Giá trị lớn nhất của sách là cho biết người thế kỷ 14 đã thờ những ai, ở đâu, và triều đình nhìn các vị thần ra sao.
Dùng sách xưa để biết làng mình thờ ai
- Lấy tên vị thần từ đình, đền làng: xem bài vị, sắc phong, bia hoặc hỏi người giữ đền. Ghi đủ các mỹ tự nếu có.
- Tra bản dịch Việt điện u linh: xem vị thần có trong sách không. Nếu có, đọc truyện và các lần gia phong.
- Tra thêm Lĩnh Nam chích quái và Đại Nam nhất thống chí: sách sau có mục "từ miếu" cho từng tỉnh, chép đền miếu thời Nguyễn.
- Đối chiếu thần tích của làng: nhiều làng có thần tích, ngọc phả ghi lạc khoản thời Lê. Giới nghiên cứu cho rằng nhiều bản là sao chép, chỉnh sửa muộn; so với sách thế kỷ 14 sẽ thấy chỗ nào giống, chỗ nào thêm.
- Ghi lại sự khác nhau, đừng cố "sửa cho khớp": chính chỗ khác nhau giữa sách xưa và lời kể làng là thứ có giá trị với người nghiên cứu.
Phần lớn thần làng sẽ không có trong Việt điện u linh — sách chỉ chép những vị lớn, được triều đình biết đến. Không có tên trong sách không làm vị thần của làng bớt ý nghĩa; nó chỉ cho biết việc thờ ấy là của cộng đồng địa phương.
Góc nhìn hôm nay: đọc ở đâu, bắt đầu từ đâu
- Bản dịch: Việt điện u linh tập đã có nhiều bản dịch tiếng Việt từ giữa thế kỷ 20, có bản kèm chú thích và nguyên văn chữ Hán. Thư viện tỉnh và thư viện các viện nghiên cứu thường có.
- Đọc cùng: Lĩnh Nam chích quái (truyện cổ thời Trần – Lê); Đại Việt sử ký toàn thư để đối chiếu sự kiện; Đại Nam nhất thống chí phần sơn xuyên và từ miếu.
- Đi thực địa: chọn một vị trong sách mà đền còn — đền Bạch Mã, đền Đồng Cổ ở Hà Nội, các đền Trương Hống – Trương Hát vùng Bắc Ninh — đến đọc bia, so với truyện.
- Bắt đầu từ phần Hạo khí anh linh: đây là phần gần nhất với núi thiêng sông thiêng, và cũng là phần cho thấy rõ cách người Việt thần hoá thiên nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Việt điện u linh tập do ai viết, năm nào?
Sách do Lý Tế Xuyên, một viên quan thời Trần, soạn; lời tựa đề năm Khai Hựu thứ nhất, tức năm 1329, đời Trần Hiến Tông. Sách được các đời sau sao chép và bổ sung nên có nhiều bản khác nhau.
Việt điện u linh có những phần nào?
Sách chia ba phần: Lịch đại nhân quân (các bậc vua chúa), Lịch đại phụ tá (các bề tôi) và Hạo khí anh linh (các nhiên thần, trong đó có nhiều thần núi, thần sông).
Việt điện u linh khác Lĩnh Nam chích quái thế nào?
Việt điện u linh tập trung vào các vị thần được thờ và việc triều đình phong tặng, nên gần với "hồ sơ thần linh". Lĩnh Nam chích quái là tập truyện cổ, nặng về cốt truyện và truyền thuyết như Hồng Bàng, Đổng Thiên Vương, Nhất Dạ Trạch.
Thần núi nào được chép trong Việt điện u linh?
Tiêu biểu có Tản Viên ở núi Ba Vì và thần núi Đồng Cổ ở Thanh Hoá — vị thần được Lý Thái Tông lập đền ở Thăng Long và đặt lệ hội thề. Các bản sách khác nhau có thể có thêm những vị khác.
Có nên tin mọi chuyện trong Việt điện u linh là thật?
Không. Sách có ba lớp: sự kiện có trong chính sử, việc phong thần của triều đình và truyện hiển linh. Lớp thứ ba là truyền thuyết, có giá trị văn hoá nhưng không phải sự kiện đã xảy ra.