Người Việt coi núi là nơi thần ngự vì ba lẽ rất đời: núi cao gần trời, núi sinh ra mây mưa và nguồn nước cho đồng ruộng, và núi là chỗ dựa che chắn cho làng, cho kinh thành. Từ đó mà có thần núi (sơn thần) như Tản Viên ở Ba Vì, có "núi tổ" như Nghĩa Lĩnh nơi đặt đền Hùng, có núi trấn của mỗi vùng được triều đình ghi vào sổ tế, và có cả những gò đất đầu làng mà dân không dám đào. Hiểu ngọn núi được thờ vì lẽ gì thì đứng trước nó biết mình kính điều gì.
Vì sao núi thành nơi thần ngự
Trong đời sống làng lúa nước, núi không phải phông nền. Mưa đến từ phía núi, suối chảy ra từ núi, lũ cũng từ núi đổ về. Người xưa thấy mây tụ trên đỉnh trước cơn mưa, thấy dòng suối cạn khi rừng trên núi bị phá. Giữ núi tức là giữ nước, và cách giữ chắc nhất mà một cộng đồng nghĩ ra là gán cho núi một vị chủ — một vị thần có tên, có đền, có ngày lễ.
Lý do thứ hai là độ cao. Ở nhiều nền văn hoá, nơi cao là nơi gần trời, nơi người ta đặt đàn tế. Người Trung Hoa có Ngũ Nhạc, vua tế trời ở Thái Sơn. Người Việt không có lễ phong thiện kiểu ấy, nhưng đền thờ các vị thần lớn thường đặt trên sườn hoặc đỉnh núi: đền Thượng ở Nghĩa Lĩnh, đền Thượng trên Ba Vì, đền Sóc trên núi Vệ Linh.
Lý do thứ ba là che chắn. Một làng tựa lưng vào đồi, một kinh thành có núi án ngữ phía trước, được coi là yên ổn. Đây là chỗ quan niệm phong thuỷ gặp tín ngưỡng: núi vừa là địa hình, vừa là "người canh giữ".
Bốn kiểu núi thiêng: thần núi, núi tổ, núi trấn, núi làng
Gom lại, có thể chia những ngọn núi được người Việt coi là thiêng thành bốn nhóm. Cách chia này là để dễ hiểu, không phải phân loại chính thức của sách xưa; một ngọn núi có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc.
| Kiểu | Thiêng vì đâu | Ví dụ | Dấu vết còn thấy |
|---|---|---|---|
| Núi có thần ngự | Bản thân ngọn núi được thờ, hoặc là nơi một vị thần lớn hiển hiện theo truyền thuyết | Ba Vì (Tản Viên), Vệ Linh (Thánh Gióng bay về trời), núi Đồng Cổ ở Thanh Hoá (thần trống đồng) | Hệ đền trên – giữa – dưới núi, đền ở đỉnh |
| Núi tổ | Gắn với nguồn cội của cộng đồng | Nghĩa Lĩnh (đền Hùng, Phú Thọ) | Lăng, đền thờ tổ, lễ giỗ chung |
| Núi trấn, núi án | Che chắn, "trấn giữ" một kinh thành hay một vùng | Núi Nùng trong Hoàng thành Thăng Long, núi Ngự Bình trước kinh thành Huế | Có tên trong mục "sơn xuyên" của sách địa chí, gắn với cung điện, đàn tế |
| Núi làng, rừng thiêng | Chỗ dựa và nguồn nước của một làng, một bản | Gò đống đầu làng ở đồng bằng; rừng cấm của nhiều bản miền núi | Am thờ, lệ không đào đất, không chặt cây |
Thần núi: từ Tản Viên đến Cao Sơn đại vương
Vị thần núi nổi tiếng nhất là Tản Viên Sơn Thánh, vị đứng đầu Tứ bất tử, ngự ở núi Ba Vì (Hà Nội). Đỉnh cao nhất của Ba Vì vào khoảng 1.296 m, quanh núi có hệ đền Thượng, Trung, Hạ và đền Và ở Sơn Tây. Chuyện Tản Viên và hệ đền đã có bài riêng trong danh mục Tứ bất tử; ở đây chỉ cần giữ một ý: người miền xuôi nhìn thấy Ba Vì từ rất xa, và chính vì thấy được nên nó thành điểm tựa tinh thần của cả một vùng xứ Đoài.
Bên cạnh Tản Viên là cả một lớp thần núi ít tên tuổi hơn nhưng được thờ rất rộng. Cao Sơn đại vương (nghĩa đen là "vị vua núi cao") được thờ ở nhiều làng Bắc Bộ, trong đó có đền Kim Liên — một trong bốn ngôi đền trấn giữ Thăng Long. Thần tích các nơi chép về Cao Sơn không giống nhau: nơi coi là thần núi, nơi coi là một vị tướng thời Hùng Vương được tôn làm thần. Gặp sự khác nhau ấy, cách đọc đúng là chấp nhận rằng mỗi làng giữ một bản kể riêng, không bản nào "chuẩn" hơn bản nào.
Một ví dụ khác là thần núi Đồng Cổ (đất Thanh Hoá). Theo Đại Việt sử ký toàn thư và Việt điện u linh tập, vua Lý Thái Tông lập đền thờ thần này ở Thăng Long và đặt lệ hội thề hằng năm. Một vị thần núi xứ Thanh được rước về kinh thành, trở thành thần chứng giám lòng trung của triều thần: núi thiêng không chỉ thuộc về một làng, có lúc còn được nhà nước dùng làm chỗ dựa tinh thần.
Núi tổ và núi trấn: khi địa hình thành biểu tượng
Nghĩa Lĩnh — núi tổ
Núi Nghĩa Lĩnh ở Việt Trì (Phú Thọ) không cao, chỉ là một quả đồi lớn giữa vùng trung du. Nó thiêng không phải vì độ cao mà vì vai trò: đây là nơi đặt đền thờ các Vua Hùng, nơi cả nước quy về ngày giỗ Tổ mùng 10 tháng Ba âm lịch. "Núi tổ" ở đây mang nghĩa đúng chữ — núi của tổ tiên chung.
Núi Nùng — núi trấn giữa kinh thành
Trong Hoàng thành Thăng Long có núi Nùng, một gò đất cao gắn với thần Long Đỗ. Điện Kính Thiên thời Lê được dựng trên nền núi Nùng. Người Hà Nội xưa hay nói "núi Nùng sông Nhị" để chỉ đất kinh kỳ: một gò đất không cao bao nhiêu nhưng đứng ở vị trí trung tâm nên thành biểu tượng.
Mục "sơn xuyên" trong sách địa chí
Muốn biết núi nào được nhà nước xưa coi trọng, mở Đại Nam nhất thống chí — bộ địa chí do Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn. Mỗi tỉnh có một mục sơn xuyên (núi sông) chép tên núi, vị trí, truyền thuyết và việc thờ cúng, ngay sau là mục từ miếu (đền miếu). Các núi sông lớn của cả nước cũng được thờ phụ (tòng tự) trong lễ tế Nam Giao của triều Nguyễn. Đọc hai mục ấy cạnh nhau, người ta thấy rõ một ngọn núi đi từ địa lý sang tín ngưỡng như thế nào.
Núi làng và rừng thiêng: thứ gần nhất với đời thường
Ở đồng bằng Bắc Bộ hầu như không có núi, nhưng làng nào cũng có gò, có đống. Nhiều làng coi gò đầu làng là "long mạch" và đặt lệ cấm đào đất, cấm cắt gò lấy đất đắp nền. Có làng đặt miếu thờ thổ thần trên gò. Nhìn từ hôm nay, những lệ ấy vô tình giữ được địa hình cổ và nhiều di chỉ khảo cổ nằm dưới các gò đất.
Ở miền núi, nhiều tộc người giữ một khu rừng thiêng hay rừng cấm của bản: không chặt cây, không săn bắt, mỗi năm có lễ cúng thần rừng. Rừng ấy thường che đầu nguồn con suối mà cả bản dùng. Đây là ví dụ rõ nhất cho ý "thiêng là cách cộng đồng giữ thứ quan trọng": lệ kiêng làm việc mà một bản quy ước thành văn có khi không làm nổi.
Đọc đúng: phân biệt địa chất, sử liệu và truyền thuyết
Một ngọn núi thiêng thường có ba lớp chồng lên nhau, và nhầm lớp này với lớp kia là chỗ hay sai nhất:
- Lớp địa lý – địa chất: độ cao, đá gì, hình thành ra sao. Ví dụ Ba Vì là khối núi cổ, đỉnh khoảng 1.296 m. Lớp này đo được.
- Lớp sử liệu: triều đại nào phong thần, năm nào lập đền, sách nào chép. Ví dụ việc Lý Thái Tông lập đền thần Đồng Cổ có trong chính sử.
- Lớp truyền thuyết – thần tích: thần hiện hình, cưỡi ngựa bay lên núi, ném đá tạo thành dãy đồi. Đây là cách cộng đồng kể về núi, có giá trị văn hoá, nhưng không phải chuyện đã xảy ra.
Ghi nhớ ba lớp ấy, người đọc tránh được hai thái cực: một là cười cợt truyền thuyết, hai là kể truyền thuyết như sự thật đã được kiểm chứng.
Góc nhìn hôm nay: đi một ngọn núi thiêng thế nào
- Tìm "lối lên" của tín ngưỡng: các núi có hệ đền thường xếp đền theo độ cao — Hạ, Trung, Thượng. Đi đúng thứ tự từ dưới lên, mỗi đền dừng một chút, sẽ hiểu bố cục hơn là lên thẳng đỉnh.
- Xem bia và sắc phong ở đền: bia dựng lại đền thường chép tên thần, năm trùng tu và tên người góp công. Đó là "giấy khai sinh" thật của nơi thờ.
- Đọc trước một mục "sơn xuyên": trước khi đi núi nào ở tỉnh nào, tra bản dịch Đại Nam nhất thống chí phần tỉnh đó. Có khi chỉ ba dòng, nhưng ba dòng ấy cho biết người thế kỷ 19 nhìn ngọn núi ra sao.
- Giữ rừng như người xưa giữ: không vứt rác, không bẻ cây, không khắc tên lên đá. Với một ngọn núi thiêng, đó là cách kính trọng đúng nhất.
- Sách nên đọc thêm: Việt điện u linh tập, Lĩnh Nam chích quái; Toan Ánh, Nếp cũ – Tín ngưỡng Việt Nam; các công trình về tín ngưỡng dân gian của Ngô Đức Thịnh.
Những ngọn núi thiêng gần như đều có điểm chung: chúng che nguồn nước, chắn gió, làm mốc cho cả một vùng. Người xưa gửi vào đó một vị thần để con cháu không phá. Hiểu thế thì lên núi không cần sợ, chỉ cần giữ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Việt thờ núi?
Vì núi gắn với mưa, nguồn nước và sự che chắn — những thứ quyết định mùa màng và sự yên ổn của làng. Người xưa gán cho núi một vị thần để kính và để giữ. Ngoài ra núi cao được coi là nơi gần trời, nên đền thờ các vị thần lớn thường đặt trên núi.
Thần núi lớn nhất của người Việt là ai?
Trong tín ngưỡng dân gian, Tản Viên Sơn Thánh ở núi Ba Vì được coi là vị thần núi tiêu biểu nhất và đứng đầu Tứ bất tử. Bên cạnh đó còn nhiều thần núi được thờ rộng như Cao Sơn đại vương, thần núi Đồng Cổ.
Núi tổ là gì?
Núi tổ là ngọn núi gắn với nguồn cội của một cộng đồng. Với người Việt, núi Nghĩa Lĩnh ở Việt Trì, Phú Thọ — nơi có đền Hùng — thường được gọi như vậy. Trong phong thuỷ, "tổ sơn" còn có nghĩa kỹ thuật là ngọn núi khởi đầu của một dãy, nhưng nghĩa thường dùng là nghĩa tín ngưỡng.
Tra núi thiêng của một tỉnh ở đâu?
Nguồn tiện nhất là mục "sơn xuyên" và "từ miếu" của từng tỉnh trong Đại Nam nhất thống chí, đã có bản dịch tiếng Việt. Sau đó đối chiếu với hồ sơ di tích của tỉnh và bia đá tại đền.
Lên núi thiêng có kiêng gì không?
Nhiều nơi có lệ riêng, nên hỏi ban quản lý di tích hoặc người giữ đền. Phần chung nhất là ăn mặc kín đáo khi vào đền, nói khẽ, không bẻ cây, không vứt rác và không khắc vẽ lên đá.