Linh ThiêngWiki
Tìm
Núi thiêng sông thiêng

Sông thiêng trong tâm thức người Việt: thần sông, Hà Bá và đền bến nước

Người Việt thờ sông vì sông vừa nuôi vừa dữ. Ngoài Hà Bá, mỗi dòng có thần riêng: Long Đỗ sông Tô Lịch, Chử Đồng Tử sông Hồng, Trương Hống – Trương Hát sông Cầu.

Sông thiêng trong tâm thức người Việt: thần sông, Hà Bá và đền bến nước

Với người Việt, sông thiêng vì sông vừa nuôi vừa giết: phù sa làm nên đồng bằng, còn lũ và nước xoáy cướp người, cướp thuyền. Vì thế mỗi khúc sông lớn đều có thần — có khi là "Hà Bá" chung chung, có khi là một vị có tên tuổi như thần Long Đỗ của sông Tô Lịch, Chử Đồng Tử bên sông Hồng hay Trương Hống, Trương Hát trên sông Cầu — và dọc bến nước mọc lên đền miếu để người đi sông thắp hương trước khi nhổ neo.

Sông nuôi và sông dữ: gốc của lòng kính sợ

Đồng bằng Bắc Bộ là quà của sông Hồng và sông Thái Bình; đồng bằng Nam Bộ là quà của sông Cửu Long. Không có phù sa thì không có lúa. Nhưng chính dòng sông ấy năm nào cũng có thể vỡ đê, chìm làng. Lòng biết ơn và nỗi sợ đứng cạnh nhau, và tín ngưỡng thờ thần sông ra đời từ chỗ đó.

Ngay ở lớp truyền thuyết sớm nhất đã thấy mối quan hệ này. Đại Việt sử ký toàn thư, phần Ngoại kỷ, chép lời kể rằng thời Hùng Vương dân đánh cá dưới nước hay bị giao long làm hại, vua bảo lấy mực vẽ hình thuỷ quái lên mình để chúng tránh xa — và giải thích tục xăm mình của người Việt cổ từ đó. Đây là truyền thuyết được chép lại, không phải sự kiện; nhưng nó cho thấy từ rất sớm, sông đã được hình dung là nơi có "chủ", và người phải tìm cách sống chung với chủ ấy.

Chuyện Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, ai cũng biết, chính là cách người xưa kể về mùa lũ. Phần tục lệ của làng ven sông quanh mùa lũ đã có bài riêng trong danh mục Tứ bất tử; ở đây đi vào câu hỏi rộng hơn: người Việt thờ sông bằng những vị thần nào.

Hà Bá, Long Vương, Thuỷ Tề: những cái tên chung

Hà Bá vốn là thần sông Hoàng Hà của người Trung Hoa. Sử ký của Tư Mã Thiên (phần Chử Thiếu Tôn chép bổ vào Hoạt kê liệt truyện) kể chuyện Tây Môn Báo làm quan ở đất Nghiệp, bỏ tục "lấy vợ cho Hà Bá" — tục ném con gái xuống sông làm lễ vật. Sang tiếng Việt, "Hà Bá" thành tiếng gọi chung cho thần sông, đi vào lời ăn tiếng nói: "Hà Bá bắt", "nhà Hà Bá".

Long Vương (vua rồng) và Thuỷ Tề (vua dưới nước) là những tên khác của chủ thuỷ cung trong truyện cổ. Ba cái tên này ít khi có đền riêng mang đúng tên; chúng sống trong lời kể và lời khấn khi hạ thuỷ thuyền hơn là trong kiến trúc.

Thứ thật sự có đền là những vị thần sông có tên, có thần tích, gắn với một khúc sông cụ thể. Đó mới là phần đặc sắc của tín ngưỡng sông nước Việt.

Những dòng sông và vị thần được thờ

Dòng sôngVị thần / nhân vật được thờNơi thờ tiêu biểuGhi chú
Sông HồngChử Đồng Tử – Tiên DungĐền Đa Hoà, đền Dạ Trạch (Hưng Yên)Có lễ rước nước giữa sông; xem bài riêng trong danh mục Tứ bất tử
Sông Tô LịchThần Long ĐỗĐền Bạch Mã, phố Hàng Buồm (Hà Nội)Trấn phía Đông của Thăng Long tứ trấn
Sông Cầu (Như Nguyệt), sông ThươngTrương Hống, Trương HátNhiều đền dọc sông, vùng Bắc NinhThường gọi là Đức Thánh Tam Giang
Sông Đáy (khúc gọi là sông Hát)Hai Bà TrưngĐền Hát Môn (Hà Nội)Truyền thuyết Hai Bà gieo mình ở sông Hát
Một khúc sông vùng Lý NhânBà Mỵ ÊĐền thờ ở đất Hà Nam cũ (nay Ninh Bình)Chép trong Việt điện u linh

Sông Tô Lịch và thần Long Đỗ

Sông Tô Lịch xưa là một dòng sông lớn, có cửa thông ra sông Hồng và uốn quanh thành Đại La. Thần Long Đỗ được coi là thần của đất và sông nơi đây. Việt điện u linh tập chép chuyện Cao Biền thời Đường gặp thần hiện lên trên sông; còn chuyện Lý Thái Tổ xây thành theo vết ngựa trắng — nguồn gốc tên đền Bạch Mã — là truyền thuyết về sau. Ngày nay Tô Lịch chỉ còn là con sông nhỏ, nhưng ngôi đền thờ thần sông vẫn đứng giữa phố cổ.

Sông Cầu và Trương Hống, Trương Hát

Theo thần tích, hai anh em Trương Hống, Trương Hát là tướng của Triệu Quang Phục, sau được thờ làm thần ở nhiều làng dọc sông Cầu, sông Thương. Một lời kể nổi tiếng, chép trong một số bản Việt điện u linh, gắn bài thơ "Nam quốc sơn hà" với tiếng đọc vang ra từ đền thờ hai vị bên sông Như Nguyệt. Giới nghiên cứu còn bàn nhiều về tác giả và thời điểm của bài thơ; nên xem đây là truyền thuyết về sức mạnh tinh thần của một dòng sông chiến địa, không phải bằng chứng lịch sử.

Bà Mỵ Ê

Mỵ Ê là vợ vua Chiêm bị bắt về năm 1044. Theo Việt điện u linh, khi thuyền đến khúc sông vùng Lý Nhân, bà quấn chăn gieo mình xuống nước để giữ tiết; về sau được dân lập đền thờ. Câu chuyện cho thấy một nét đáng chú ý: thần sông của người Việt không nhất thiết là người Việt.

Đền ở bến nước và tục của người đi sông

Đi dọc các con sông Bắc Bộ, dễ gặp một ngôi miếu nhỏ ngay đầu bến đò, mặt quay ra sông. Có miếu thờ thần sông của làng, có miếu thờ người chết đuối không ai nhận, có nơi là điện thờ Mẫu Thoải — vị Mẫu cai quản miền sông nước trong tín ngưỡng Tam phủ (phần thờ Mẫu có trang riêng ở mieuba.com). Người làm nghề sông nước — lái đò, đánh cá, chở hàng — thường thắp hương ở đó trước chuyến đi xa.

Những tục hay được kể của dân sông nước:

  • Vẽ mắt thuyền: mũi thuyền có đôi mắt. Lời giải thích dân gian có nhiều: để thuyền "nhìn thấy đường", để thuỷ quái sợ mà tránh.
  • Lễ hạ thuỷ: thuyền mới đóng làm lễ trình thần sông trước khi xuống nước.
  • Kiêng lời: trên thuyền tránh nói những chữ gợi chuyện lật, chìm; có nơi kiêng úp bát đĩa.
  • Thả đèn, thả hoa: vào rằm, nhiều làng ven sông thả đèn để tưởng nhớ người mất trên sông nước.

Một niềm tin cần hiểu lại: "Hà Bá bắt thế mạng"

Ở một số vùng từng có quan niệm rằng khúc sông nào có người chết đuối thì "thần sông giữ", cứu người sắp đuối là "giành người của Hà Bá" và sẽ bị bắt thay. Đây là niềm tin sinh ra từ nỗi sợ trước những khúc sông xoáy nguy hiểm. Hiểu ngọn nguồn thì càng thấy nó không còn chỗ đứng: khúc sông "hay bắt người" là khúc có xoáy, có hố sâu, có dòng chảy ngầm — cần cắm biển cảnh báo và dạy trẻ biết bơi, không phải cần kiêng. Gặp người đuối nước thì gọi cứu hộ, ném phao hay vật nổi; chỉ người biết cứu đuối mới nên xuống nước.

Góc nhìn hôm nay

  • Đi đền Bạch Mã rồi ra bờ Tô Lịch: đứng ở hai đầu một câu chuyện — ngôi đền thờ thần sông và dòng sông đã nhỏ lại. Đó là bài học về việc giữ sông.
  • Đọc biển giới thiệu ở các đền ven sông Cầu: nhiều nơi ghi tên Trương Hống, Trương Hát, kèm sắc phong các đời.
  • Xem lễ rước nước: mùa xuân, nhiều làng ven sông ra giữa dòng lấy nước về đền. Có bài riêng về nghi lễ này trong cùng danh mục.
  • Sách nên đọc: Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên, 1329) — phần các thần sông; Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục; Toan Ánh, Nếp cũ – Tín ngưỡng Việt Nam.

Người xưa thờ thần sông để nhắc nhau rằng dòng sông có tính khí riêng. Hôm nay tính khí ấy đo được bằng mực nước và bản đồ lũ, nhưng ý cảnh tỉnh thì vẫn đúng.

Câu hỏi thường gặp

Hà Bá là ai?

Hà Bá vốn là thần sông Hoàng Hà trong tín ngưỡng Trung Hoa, có trong chuyện Tây Môn Báo bỏ tục lấy vợ cho Hà Bá do Sử ký chép lại. Trong tiếng Việt, "Hà Bá" trở thành tiếng gọi chung cho thần sông, ít khi có đền riêng mang tên này.

Thần sông Tô Lịch là ai?

Thần sông Tô Lịch thường được đồng nhất với thần Long Đỗ, thờ ở đền Bạch Mã phố Hàng Buồm, Hà Nội. Việt điện u linh chép chuyện Cao Biền gặp thần; chuyện ngựa trắng chỉ lối xây thành là truyền thuyết.

Đức Thánh Tam Giang là ai?

Đức Thánh Tam Giang là tên tôn xưng hai anh em Trương Hống, Trương Hát — theo thần tích là tướng của Triệu Quang Phục. Hai vị được thờ ở nhiều đền dọc sông Cầu, sông Thương, vùng Bắc Ninh.

Vì sao thuyền ở Việt Nam có vẽ mắt?

Tục vẽ mắt thuyền có ở nhiều vùng ven biển và sông nước. Lời giải thích dân gian thường gặp là để thuyền nhìn thấy đường và để thuỷ quái sợ mà tránh. Ngày nay mắt thuyền còn là dấu hiệu nhận ra thuyền của từng vùng.

Mẫu Thoải là ai?

Mẫu Thoải là vị Mẫu cai quản miền sông nước trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ. Phần này thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu, được viết kỹ ở trang mieuba.com.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác