Linh ThiêngWiki
Tìm
Lễ hội đền truyền thống

Rước kiệu trong lễ hội đền: kiệu bát cống, long đình và chuyện kiệu bay

Rước kiệu đưa thần ra thăm làng với cờ, trống, bát bửu, long đình, kiệu bát cống. Người khiêng do làng chọn; kiệu bay giải thích được bằng nhịp bước và đám đông.

Rước kiệu trong lễ hội đền: kiệu bát cống, long đình và chuyện kiệu bay

Rước kiệu là nghi thức đưa vị thần (qua bài vị, sắc phong, tượng hoặc ngai) ra khỏi nơi thờ, đi một vòng qua làng rồi trở về, để thần "thăm dân" và để cả làng cùng đón thần. Đoàn rước thường có cờ, trống, chiêng, phường bát âm, giá bát bửu, tàn lọng, rồi đến các kiệu như long đình, kiệu bát cống, kiệu võng. Người khiêng được làng chọn theo lệ. Hiện tượng "kiệu bay", kiệu lắc, kiệu chạy, kiệu xoay vòng, có thể giải thích bằng nhịp bước, sức nặng và tâm lý đám đông, không cần đến chuyện "thánh nhập".

Vì sao phải rước

Trong tín ngưỡng làng Việt, vị thần ngự ở hậu cung, gian trong cùng của đền, đình, quanh năm đóng cửa. Ngày hội là dịp thần ra ngoài. Rước kiệu có mấy ý nghĩa cùng lúc:

  • Thần đi tuần: thần đi qua đường làng, cánh đồng, bến nước để che chở cho mọi nơi trong địa giới.
  • Làng đón thần: các xóm bày hương án hai bên đường, mỗi nhà thắp hương khi kiệu đi qua.
  • Diễn lại tích thần: nhiều cuộc rước đi theo đường mà thần được kể là từng đi, hoặc rước từ đền (nơi thần hiển, nơi thần mất) về đình (nơi làng hội họp), hoặc ngược lại.
  • Giao hiếu: có những cuộc rước sang làng khác, khi hai làng thờ những vị thần được coi là anh em, vợ chồng hay thầy trò.

Ngoài rước thần, còn có rước nước (lấy nước giữa dòng sông về làm lễ mộc dục), rước sắc (rước sắc phong từ nhà cất giữ về đình), rước ấn, rước lương ở một số đền.

Đọc một đoàn rước từ đầu đến cuối

Thứ tự mỗi làng một khác, nhưng nhiều đoàn rước ở đồng bằng Bắc Bộ đi theo một khung gần giống nhau. Đứng bên đường, có thể nhận ra:

Vị tríThành phầnÝ nghĩa
Đi đầuCờ thần (cờ lớn), cờ ngũ hành năm màuBáo hiệu đoàn rước, cờ năm màu tượng trưng năm phương
Tiếp theoTrống cái, chiêngGiữ nhịp đi và báo tin
Giữa đoànGiá bát bửu, lỗ bộ (binh khí thờ), biển "tĩnh túc", "hồi tị"Nghi trượng như đoàn tuỳ tùng của bậc vương giả; biển nhắc giữ yên lặng, tránh đường
Trước kiệuPhường bát âm, đội tế, các cụ chức sắcNhạc lễ và người đứng đầu làng đi trước kiệu
Trung tâmLong đình, kiệu bát cống, kiệu võng, có tàn lọng cheNơi đặt bài vị, sắc phong, hoặc tượng thần
Cuối đoànDân làng, các đoàn của xóm, kháchCả cộng đồng đi theo thần

Hai tấm biển "tĩnh túc" (yên lặng, nghiêm trang) và "hồi tị" (tránh đường) là chi tiết nhỏ nhưng đáng tìm. Chúng mô phỏng nghi trượng khi vua quan đi đường thời xưa, cho thấy vị thần được đón như một bậc vương.

Các loại kiệu: long đình, bát cống, kiệu võng

Long đình

Long đình là kiệu hình như một ngôi nhà nhỏ có mái, chạm rồng, sơn son thếp vàng. Bên trong thường đặt bài vị, sắc phong hoặc hòm sắc. "Đình" ở đây nghĩa là cái nhà nhỏ, không liên quan đến đình làng. Long đình có khi được khiêng, có khi đặt trên giá có bánh.

Kiệu bát cống

"Bát cống" thường được hiểu là kiệu tám người khiêng ("bát" là tám). Kiệu có hai đòn dọc dài, hai đòn ngang, mỗi góc hai người. Trên kiệu là một ngai hoặc tượng, có mui che hoặc tàn lọng. Đây là loại kiệu phổ biến nhất trong các cuộc rước thần nam.

Kiệu võng

Kiệu võng có đòn cong như cánh võng, thường dùng rước các vị nữ thần, hoặc rước đồ lễ. Ở nhiều làng, kiệu nữ thần do các cô gái chưa chồng khiêng, mặc áo dài, đội khăn, đi theo nhịp mềm hơn kiệu nam.

Ngoài ra còn có kiệu song loan, kiệu bành, kiệu thuyền ở các làng ven sông, kiệu ngựa (ngựa gỗ trên giá có bánh) đi cùng đoàn rước những vị thần võ tướng.

Ai được khiêng kiệu

Việc chọn người khiêng là lệ làng, thường được bàn kỹ trước hội. Những tiêu chí hay gặp:

  • Trai tráng khoẻ mạnh, trong độ tuổi làng quy định.
  • Gia đình không có tang trong năm, bản thân giữ chay tịnh trong mấy ngày trước rước.
  • Có tư cách tốt, được làng tín nhiệm. Ở nhiều nơi, khiêng kiệu là một vinh dự cả nhà tự hào.
  • Với kiệu nữ thần: các cô gái chưa chồng, cũng theo tiêu chí tương tự.

Người khiêng mặc trang phục riêng (áo dài, khăn xếp hoặc áo nậu, thắt lưng màu), thường đi chân đất. Các đội thay nhau khiêng theo từng chặng, vì kiệu nặng và đường dài.

"Kiệu bay" nhìn từ góc văn hoá đám đông

Ở nhiều cuộc rước, kiệu bỗng lao nhanh về một phía, lắc mạnh, xoay vòng, có khi chạy vào một nhà, không chịu đi tiếp. Dân gian gọi là "kiệu bay", "kiệu quần", và nhiều người tin đó là dấu hiệu thần về, thần muốn đi hướng ấy. Góc nhìn văn hoá – xã hội đưa ra những cách giải thích sau:

  1. Cơ học của kiệu: tám người khiêng một vật nặng, đòn dài, trên vai. Chỉ cần một người lệch nhịp, lực dồn sang các người khác, kiệu sẽ lắc. Khi cả nhóm cố giữ, họ bước nhanh hơn, và kiệu "chạy". Đòn càng dài, dao động càng lớn.
  2. Nhịp trống và chiêng: tiếng trống dồn dập đẩy nhịp bước nhanh lên. Người khiêng vô thức bước theo nhịp, kiệu càng lao nhanh.
  3. Tâm lý đám đông: nhà xã hội học Émile Durkheim (đầu thế kỷ 20) gọi trạng thái phấn khích tập thể trong nghi lễ là "collective effervescence", tạm dịch "sôi sục tập thể". Khi cả đám đông cùng tin, cùng hò reo, người khiêng không còn cảm thấy mình tự quyết định, và chuyển động của kiệu như có một ý chí riêng.
  4. Kỳ vọng văn hoá: người khiêng lớn lên nghe chuyện kiệu bay, nên khi kiệu lắc, cách hiểu sẵn có là "thần về", điều đó lại càng tạo đà cho kiệu lắc mạnh hơn.

Giải thích như vậy không nhằm phủ nhận cảm xúc của người trong cuộc. Với họ, đó là khoảnh khắc thiêng liêng thật. Nhưng ở góc người xem, hiểu cơ chế giúp mình không sợ hãi và không thổi phồng câu chuyện. Theo lời kể của người làng, kiệu bay là một phần của truyền thống; theo góc nhìn khoa học xã hội, đó là hiện tượng của cơ thể và đám đông.

An toàn khi xem rước kiệu

  • Không đứng chắn đường rước, đặc biệt ở khúc cua, cổng hẹp. Khi kiệu lao nhanh, người khiêng không kịp dừng.
  • Không chạm vào kiệu, không chui qua gầm kiệu dù có người bảo "chui qua lấy may". Ở nhiều lễ hội, đây là nơi dễ xảy ra chen ngã.
  • Giữ trẻ em ở xa, đứng ở vỉa hè, bậc cao.
  • Chụp ảnh không dùng gậy dài chĩa vào đoàn rước.
  • Khi kiệu đi qua, đứng yên, có thể chắp tay hoặc nghiêng đầu. Không cần quỳ nếu mình không quen.

Góc nhìn hôm nay: đoàn rước như một bảo tàng di động

Một đoàn rước làng là nơi hiếm hoi người ta thấy cùng lúc đồ thờ cổ (kiệu, ngai, bát bửu), trang phục truyền thống, nhạc lễ bát âm và cách tổ chức cộng đồng theo ngôi thứ. Nhiều cỗ kiệu có niên đại vài trăm năm, được làng giữ gìn và tu sửa.

Muốn tìm hiểu thêm: xem các cuộc rước trong Hội Gióng, hội đền Đô, lễ hội đền Hùng; đọc Nếp cũ – Hội hè đình đám (Toan Ánh) phần về đám rước; xem kiệu và đồ thờ trưng bày ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội). Khi đến một đền, có thể hỏi người trông đền xin xem kiệu cất trong nhà kiệu: phần lớn đền đều có một gian riêng để kiệu quanh năm.

Câu hỏi thường gặp

Kiệu bát cống là gì?

Kiệu bát cống là kiệu do tám người khiêng, có hai đòn dọc và hai đòn ngang, mỗi góc hai người. Đây là loại kiệu phổ biến trong các cuộc rước thần nam ở đồng bằng Bắc Bộ.

Long đình là gì?

Long đình là kiệu hình ngôi nhà nhỏ có mái, chạm rồng, sơn son thếp vàng, bên trong đặt bài vị hoặc sắc phong. Chữ "đình" ở đây nghĩa là cái nhà nhỏ, không phải đình làng.

Ai được khiêng kiệu trong lễ hội?

Người khiêng kiệu do làng chọn theo lệ, thường là trai tráng khoẻ mạnh, nhà không có tang, giữ chay tịnh trước ngày rước. Kiệu nữ thần ở nhiều nơi do các cô gái chưa chồng khiêng.

Vì sao kiệu bay, kiệu quay trong lễ rước?

Dân gian tin đó là dấu hiệu thần về. Góc nhìn khoa học xã hội giải thích bằng cơ học của tám người khiêng đòn dài, nhịp trống dồn dập và trạng thái phấn khích tập thể của đám đông.

Có nên chui qua gầm kiệu để lấy may không?

Đây là tục của một bộ phận người đi lễ, nhưng rất dễ gây chen ngã khi kiệu đang di chuyển. Nhiều ban tổ chức đã khuyến cáo không chui qua kiệu; đứng yên bên đường khi kiệu đi qua là đủ lễ.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác