Hai nơi thờ danh nho được người học tìm đến nhiều nhất ở miền Bắc là đền Chu Văn An trên núi Phượng Hoàng (Chí Linh cũ, nay thuộc Hải Phòng) và đền Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm ở quê ông vùng Vĩnh Bảo (Hải Phòng). Cả hai đều là thầy giáo bỏ quan về dạy học sau khi can vua không được, và cả hai được người đời sau thờ như bậc thánh của nghề dạy. Sĩ tử đến đây chủ yếu để dâng hương tưởng nhớ, xin chữ đầu năm, và — nếu đi đúng — để đọc lại một kiểu nhân cách.
Chu Văn An: người thầy được thờ ở Văn Miếu
Chu Văn An (1292–1370) quê làng Văn, Thanh Đàm (nay thuộc Hà Nội). Ông mở trường dạy học ở Huỳnh Cung bên sông Tô Lịch, học trò đông, nhiều người đỗ đạt làm quan lớn — sử nhắc Phạm Sư Mạnh, Lê Quát. Ông được vời làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám, dạy thái tử.
Đời Trần Dụ Tông, triều chính đổ nát, Đại Việt sử ký toàn thư chép ông dâng sớ xin chém bảy kẻ nịnh thần — người đời sau gọi là "Thất trảm sớ". Vua không nghe; ông treo mũ từ quan, về ở núi Phượng Hoàng, Chí Linh, dạy học, viết sách, tự đặt hiệu là Tiều Ẩn. Một chi tiết người đi đền ít biết: nguyên văn tờ sớ không còn, chỉ còn việc dâng sớ được chép trong sử. Thứ được truyền lại là thái độ, không phải văn bản.
Năm 1370 ông mất. Theo Toàn thư, vua Trần Nghệ Tông tặng tên thuỵ là Văn Trinh và cho tòng tự ở Văn Miếu — tức thờ phụ bên cạnh Khổng Tử và các bậc tiên hiền Nho gia. Một người thầy Việt được đặt vào Văn Miếu ngay sau khi mất là điều hiếm có; đó là gốc của cách gọi ông là "người thầy của muôn đời".
Đền Chu Văn An ở núi Phượng Hoàng
Núi Phượng Hoàng thuộc vùng Chí Linh, cùng cụm với Côn Sơn (Nguyễn Trãi) và Kiếp Bạc (Trần Hưng Đạo). Sau sắp xếp năm 2025, Hải Dương nhập vào Hải Phòng, nên cả cụm nay thuộc thành phố Hải Phòng.
Đền dựng trên sườn núi, lên bằng các tầng bậc đá giữa rừng thông. Bố cục theo lối đền thờ danh nhân: nghi môn, các tầng sân, đền chính, và trên cao là khu tương truyền là mộ ông. Đền đã qua nhiều lần trùng tu, gần đây được mở rộng lớn; phần kiến trúc phần nhiều là mới, nhưng thế núi và lối bậc đá vẫn giữ được không khí "ẩn cư" như tên hiệu Tiều Ẩn (người tiều phu ở ẩn).
Ngoài núi Phượng Hoàng, Chu Văn An còn được thờ ở quê gốc (Thanh Liệt, Hà Nội) và ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám Hà Nội.
Nguyễn Bỉnh Khiêm: Trạng Trình ở am Bạch Vân
Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491–1585) quê làng Trung Am, vùng Vĩnh Bảo (nay thuộc Hải Phòng). Ông đỗ Trạng nguyên khoa thi năm 1535 dưới triều Mạc, làm quan khoảng tám năm. Theo các sách sử, ông dâng sớ xin chém mười tám kẻ lộng thần, không được nghe, bèn xin về quê. Triều Mạc vẫn trọng ông, phong tước Trình Tuyền hầu rồi Trình Quốc công — vì thế dân gian gọi là Trạng Trình.
Ở quê, ông dựng am Bạch Vân (am Mây Trắng) để ở và dạy học, dựng quán Trung Tân bên sông làm chỗ nghỉ chân cho người qua lại. Học trò của ông có nhiều người nổi tiếng, trong đó có Phùng Khắc Khoan (Trạng Bùng). Ông để lại các tập thơ chữ Hán Bạch Vân am thi tập và thơ Nôm Bạch Vân quốc ngữ thi tập — những bài như "Nhàn" ("Một mai, một cuốc, một cần câu") được học trong nhà trường.
Khu đền Trạng Trình ở Vĩnh Bảo
Khu di tích gồm đền thờ ông, am Bạch Vân được phục dựng, và quán Trung Tân. Ở quán Trung Tân còn tấm bia "Trung Tân quán bi ký" do chính ông soạn — văn bản nói về ý nghĩa của chữ "trung" (ở giữa, vừa phải) và việc dựng quán. Đây là thứ nên tìm nhất ở khu di tích: một văn bản gốc của chính người được thờ, đứng ngay tại nơi ông viết.
Đền thờ được mở rộng nhiều trong những năm gần đây, khuôn viên rộng, có hồ, cây xanh. Lễ giỗ ông tổ chức vào cuối tháng Mười một âm lịch theo ngày mất được truyền lại; lịch cụ thể theo ban quản lý.
Một điều nên nói thẳng: Nguyễn Bỉnh Khiêm nổi tiếng trong dân gian với "sấm Trạng Trình" — những câu tiên tri lưu truyền. Giới nghiên cứu cho rằng phần lớn các câu sấm này do đời sau gán cho ông, không có văn bản đáng tin. Đến đền ông để đọc thơ, đọc bia thì đúng với con người ông hơn là để tìm lời sấm.
Hai người thầy, đặt cạnh nhau
| Chu Văn An | Nguyễn Bỉnh Khiêm | |
|---|---|---|
| Sống | 1292–1370, thời Trần | 1491–1585, thời Mạc |
| Đỗ đạt, chức vụ | Sử không chép rõ đỗ khoa nào; Tư nghiệp Quốc Tử Giám | Trạng nguyên năm 1535; tước Trình Quốc công |
| Can vua | "Thất trảm sớ": xin chém bảy nịnh thần | Xin chém mười tám lộng thần |
| Nơi về ở, dạy học | Núi Phượng Hoàng, Chí Linh | Am Bạch Vân, quê Trung Am |
| Còn lại để đọc | Vài bài thơ chép trong các tuyển tập đời sau | Hai tập thơ Hán, Nôm; bia Trung Tân quán |
| Nơi thờ chính | Đền núi Phượng Hoàng; Văn Miếu Hà Nội | Đền Trạng Trình ở quê, Vĩnh Bảo |
Điểm chung đáng giá nhất: cả hai đều chọn lui về dạy học khi không thể làm đúng ở chốn quan trường. Đó là lý do họ được thờ như bậc thầy, không phải như bậc quan.
Sĩ tử đến đền làm gì
Đầu năm và trước các kỳ thi, hai đền đông học sinh, sinh viên và phụ huynh. Những việc thường thấy:
- Dâng hương, tưởng nhớ — việc chính và đủ. Lời khấn ngắn, bằng lời của mình: xưng tên, nói việc học của mình, cảm tạ người thầy.
- Xin chữ đầu năm ở các ông đồ ngồi quanh đền: một chữ "Nhẫn", "Tâm", "Học" để treo bàn học. Đây là tục đẹp, gắn với tinh thần trọng chữ.
- Ghi tên, dán ảnh, đặt bút lên ban thờ: một bộ phận người đi lễ làm vậy với mong muốn thi đỗ. Đó là tục của họ; nhiều ban quản lý khuyến khích không để giấy tờ, đồ vật trên ban thờ.
Nếu đưa con đến, một việc nhỏ có ích hơn: trước khi đi, đọc cho con nghe bài "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hoặc kể chuyện Thất trảm sớ; đến nơi, cho con tìm tấm bia Trung Tân quán hay đếm bậc đá lên đền Chu Văn An. Con sẽ nhớ người thầy, không chỉ nhớ chuyện cầu thi.
Góc nhìn hôm nay
Việc thờ danh nho cho thấy người Việt không chỉ thờ người cầm gươm. Một ông thầy treo mũ về núi dạy học, một ông Trạng về quê dựng quán cho người qua sông nghỉ chân — cũng được đặt lên hàng thánh. Thứ được thờ ở đây là sự ngay thẳng và việc truyền chữ.
Đọc thêm: phần nhà Trần (đời Dụ Tông, Nghệ Tông) trong Đại Việt sử ký toàn thư; Bạch Vân quốc ngữ thi tập qua các bản phiên âm, chú giải hiện đại; khu Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội, nơi có bia tiến sĩ (di sản tư liệu Ký ức thế giới của UNESCO, 2010) — ghép với chuyến đi Chí Linh và Vĩnh Bảo thành một vòng "đường chữ" trọn vẹn.
Câu hỏi thường gặp
Đền Chu Văn An ở đâu?
Đền thờ Chu Văn An nổi tiếng nhất ở núi Phượng Hoàng, vùng Chí Linh, nay thuộc thành phố Hải Phòng (trước là Hải Dương). Ông còn được thờ ở quê gốc Thanh Liệt (Hà Nội) và ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
Thất trảm sớ là gì?
Thất trảm sớ là tờ sớ Chu Văn An dâng vua Trần Dụ Tông xin chém bảy kẻ nịnh thần. Vua không nghe, ông từ quan về Chí Linh. Nguyên văn tờ sớ không còn, chỉ việc dâng sớ được chép trong sử.
Vì sao gọi Nguyễn Bỉnh Khiêm là Trạng Trình?
Ông đỗ Trạng nguyên năm 1535 thời Mạc và được phong tước Trình Tuyền hầu, sau là Trình Quốc công. Dân gian ghép hai danh hiệu lại thành Trạng Trình.
Đền Trạng Trình ở đâu?
Đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm ở quê ông, làng Trung Am, vùng Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng. Khu di tích có đền, am Bạch Vân phục dựng và quán Trung Tân với tấm bia do chính ông soạn.
Sấm Trạng Trình có phải do Nguyễn Bỉnh Khiêm viết không?
Giới nghiên cứu cho rằng phần lớn các câu sấm lưu truyền là do đời sau gán cho ông, không có văn bản gốc đáng tin. Tác phẩm chắc chắn của ông là các tập thơ Bạch Vân và văn bia Trung Tân quán.