Linh ThiêngWiki
Tìm
Đền miếu cổ Thăng Long

Đình trong phố cổ Hà Nội: đình Kim Ngân và đình của các phường nghề xưa

Phố cổ Hà Nội còn nhiều đình nhỏ giữa nhà ống, phần lớn là đình phường nghề thờ thành hoàng và tổ nghề làng gốc. Đình Kim Ngân ở 42 Hàng Bạc là ví dụ tiêu biểu.

Đình trong phố cổ Hà Nội: đình Kim Ngân và đình của các phường nghề xưa

Trong khu phố cổ Hà Nội còn hàng chục ngôi đình nhỏ nép giữa dãy nhà ống, phần lớn là đình của các phường nghề, thờ thành hoàng và tổ nghề của làng quê gốc mà người thợ mang theo khi lên kinh. Đình Kim Ngân ở số 42 Hàng Bạc là ví dụ tiêu biểu và dễ vào xem nhất. Biết vài dấu hiệu — mặt tiền cửa gỗ, hoành phi chữ Hán, hương án nhìn thấy qua khe cửa — là có thể nhận ra một ngôi đình ngay giữa phố buôn bán.

Vì sao phố buôn bán lại có đình

Đình vốn là của làng: nơi thờ thành hoàng và là nơi hội họp của dân làng. Vậy tại sao khu phố cổ — vùng buôn bán, thủ công giữa kinh thành — lại có nhiều đình đến vậy?

Câu trả lời nằm ở cách khu phố cổ hình thành. Từ nhiều thế kỷ trước, thợ thủ công từ các làng nghề quanh Thăng Long (vùng Kinh Bắc, Sơn Nam, Hải Dương xưa…) lên kinh làm ăn. Người cùng làng, cùng nghề ở cạnh nhau, dần thành một "phường" — phường thợ bạc, phường thợ sơn, phường thợ thêu… Khi đã ở lâu, họ dựng ở phố một ngôi đình để:

  • Thờ vọng thành hoàng làng gốc: "vọng" là thờ từ xa, hướng về nơi thờ chính ở quê. Người phường vẫn coi vị thần của làng mình là thần bảo hộ.
  • Thờ tổ nghề: người được tin là đã truyền nghề cho làng. Chuyện tổ nghề từng làng là một đề tài riêng; ở đây chỉ cần biết tổ nghề thường có ban thờ trong đình phường.
  • Làm nơi hội họp phường: bàn việc nghề, định giá, giữ lệ, giúp nhau lúc khó khăn.

Vì vậy, một ngôi đình phố cổ thường "mang hai quê": quê gốc ở làng nghề và quê mới ở phố. Nhiều đình còn giữ quan hệ với làng gốc, ngày hội làng có người phố về dự.

Đình Kim Ngân: đình của phường thợ bạc

Đình Kim Ngân nằm ở số 42 phố Hàng Bạc. "Kim ngân" nghĩa là vàng bạc; đình gắn với các phường thợ kim hoàn, đúc bạc, kéo vàng từng tụ ở phố này — chính vì thế phố mang tên Hàng Bạc.

Theo tư liệu di tích, đình thờ thành hoàng và các vị tổ nghề kim hoàn của những làng thợ bạc đã lên lập nghiệp ở đây. Kiến trúc hiện nay chủ yếu từ thế kỷ 19, nổi tiếng với các mảng chạm gỗ tinh xảo ở cửa võng và hương án. Kỹ thuật chạm khắc là một đề tài riêng; ở góc thờ tự, nên để ý chỗ đặt ban thờ thành hoàng và ban thờ tổ nghề — chúng cho thấy người phường kính ai trước, ai sau.

Đình Kim Ngân đã được tu bổ trong những năm gần đây và thường mở cửa đón khách, nên đây là chỗ tốt nhất để lần đầu "tập" nhìn một ngôi đình phố cổ.

Bố cục một ngôi đình giữa dãy nhà ống

Đình làng ở quê thường có sân rộng, ao, cây đa. Ở phố, đất chật, lô đất hẹp mà sâu như nhà ống, nên đình cũng phải "co" lại theo:

  1. Mặt tiền sát hè phố: không có sân rộng phía trước; cửa đình mở thẳng ra phố. Thường là hệ cửa gỗ (cửa bức bàn) nhiều cánh, mái ngói thấp hơn nhà hai bên.
  2. Toà ngoài (tiền tế): nơi làm lễ và hội họp, có hương án, hoành phi, câu đối.
  3. Khoảng sân trong (giếng trời) nhỏ: lấy sáng, lấy gió cho các toà phía trong — cách xử lý giống nhà ống phố cổ.
  4. Hậu cung ở cuối lô đất: nơi đặt long ngai, bài vị thành hoàng; sâu nhất và kín nhất.

Một số đình còn có gác hoặc tầng trên — điều hiếm thấy ở đình làng — vì đất phố quá chật. Hiểu bố cục này sẽ thấy đình phố cổ là một lời giải rất thông minh: giữ đủ trật tự thiêng "ngoài – trong" của đình làng trong một mảnh đất vài mét mặt tiền.

Năm dấu hiệu nhận ra đình giữa phố

Đi bộ trong khu phố cổ, có thể đi ngang một ngôi đình mà không biết. Để ý những dấu hiệu sau:

Dấu hiệuNhìn ở đâuPhân biệt với
Mặt tiền cửa gỗ nhiều cánh, sơn son hoặc gỗ mộcNgay hè phố, xen giữa cửa hàngNhà ống thường cửa sắt, kính
Hoành phi chữ Hán treo trên cửaPhía trên lối vàoBiển hiệu cửa hàng chữ quốc ngữ
Hương án, đèn thờ nhìn thấy qua cửaNhìn sâu vào trong khi cửa mởBàn thờ thần tài nhỏ của cửa hàng đặt sát đất
Bậc thềm cao, ngưỡng cửa gỗChân cửaCửa hàng thường bằng mặt hè
Biển di tích (tấm biển xếp hạng)Gắn ở tường mặt tiền—

Cũng nên phân biệt đình với hội quán. Phố cổ có các hội quán của người Hoa (ví dụ trên phố Hàng Buồm, Lãn Ông), là nơi hội họp đồng hương, thờ các vị thần của người Hoa, kiến trúc mái và màu sắc theo kiểu Hoa Nam. Đình là của người Việt, thờ thành hoàng, theo kiểu kiến trúc đình Bắc Bộ.

Vài ngôi đình khác nên biết

  • Đình Hà Vỹ (phố Hàng Hòm): gắn với phường thợ sơn đến từ làng Hà Vỹ, thờ tổ nghề sơn của làng gốc.
  • Đình Tú Thị (khu Hàng Trống): gắn với phường thợ thêu, thờ tổ nghề thêu.
  • Các đình nhỏ trong ngõ: nhiều đình phố cổ chỉ còn một gian, nằm sâu trong ngõ hoặc tầng trệt một ngôi nhà, mở cửa vào ngày rằm, mùng Một.

Tên gọi, địa chỉ và vị thần được thờ ở từng đình nên kiểm lại với biển di tích tại chỗ hoặc người giữ đình, vì qua thời gian nhiều đình đã đổi chức năng, đổi chỗ thờ. Trong thế kỷ 20, một số đình từng được dùng vào việc khác và chỉ được tu bổ, trả lại chức năng thờ tự dần về sau.

Ứng xử khi bước vào một ngôi đình phố

  • Hỏi trước khi vào: đình phố nhỏ, thường có người trông. Chào hỏi, xin phép xem, nhất là khi muốn chụp ảnh.
  • Không vào hậu cung: khu vực thờ trong cùng chỉ dành cho người làm lễ.
  • Không dừng chắn cửa: mặt tiền sát phố, đứng chụp ảnh lâu dễ chắn lối của người dân và cửa hàng hai bên.
  • Không để tiền lẻ, không đốt vàng mã tự phát: nếu muốn đóng góp tu bổ, hỏi người giữ đình hoặc ban quản lý.

Góc nhìn hôm nay: đình phố là ký ức của làng trong lòng đô thị

Đình phố cổ cho thấy một điều ít người để ý: Hà Nội phố cổ không phải nơi người ta "bỏ làng lên phố", mà là nơi người ta mang làng theo lên phố. Mỗi ngôi đình là một sợi dây nối phường nghề với làng gốc ở quê — sợi dây ấy còn nguyên khi người phố vẫn về dự hội làng.

  • Lộ trình gợi ý: đền Bạch Mã (Hàng Buồm) → đình Kim Ngân (Hàng Bạc) → đền Ngọc Sơn (hồ Hoàn Kiếm), đi bộ khoảng một giờ cả xem.
  • Đọc thêm: các khảo cứu về 36 phố phường và làng nghề Thăng Long; tư liệu của Ban quản lý phố cổ Hà Nội về các di tích trong khu phố cổ.
  • Hỏi chuyện người giữ đình: nhiều người nắm rất rõ đình mình liên hệ với làng gốc nào, hội làng vào ngày nào.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phố cổ Hà Nội có nhiều đình?

Vì thợ thủ công từ các làng nghề lên kinh lập thành phường theo nghề và quê gốc, rồi dựng đình để thờ vọng thành hoàng làng, thờ tổ nghề và hội họp. Mỗi phường nghề thường có một ngôi đình riêng.

Đình Kim Ngân thờ ai?

Đình Kim Ngân ở số 42 Hàng Bạc thờ thành hoàng và các vị tổ nghề kim hoàn của những làng thợ bạc lên lập nghiệp ở phố này. Kiến trúc hiện nay chủ yếu từ thế kỷ 19.

Đình phố cổ khác đình làng thế nào?

Đình phố cổ nằm trên lô đất hẹp và sâu như nhà ống, mặt tiền sát hè, không có sân rộng, đôi khi có gác. Nhưng vẫn giữ trật tự thờ ngoài – trong như đình làng: toà ngoài làm lễ, hậu cung đặt ngai thần.

Làm sao nhận ra một ngôi đình giữa phố?

Tìm mặt tiền cửa gỗ nhiều cánh, hoành phi chữ Hán trên cửa, bậc thềm cao và hương án nhìn thấy qua cửa. Nhiều đình có gắn biển di tích ở tường mặt tiền.

Đình và hội quán trong phố cổ khác nhau ra sao?

Đình là nơi thờ thành hoàng của người Việt, kiến trúc đình Bắc Bộ. Hội quán là nơi hội họp đồng hương của người Hoa, thờ các vị thần của người Hoa, kiến trúc kiểu Hoa Nam.

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng

Bài viết liên quan

Mở app Linh Thiêng

Viếng đền, phủ, miếu, núi thiêng dựng 3D cùng người thật

Mở app Linh Thiêng Xem app khác