Đền Hai Bà Trưng Đồng Nhân ở phố Đồng Nhân, Hà Nội là nơi thờ Trưng Trắc, Trưng Nhị lâu đời nhất trong nội thành. Theo truyền thuyết, đền lập từ thời Lý (thường nói năm 1142) ở bãi Đồng Nhân ven sông Hồng, rồi được dời vào vị trí hiện nay khoảng năm 1819 vì bãi sông lở. Hội đền chính vào mùng 6 tháng Hai âm lịch, ngày dân gian coi là ngày Hai Bà mất, với nghi lễ tắm tượng và rước kiệu.
Hai Bà Trưng: phần sử và phần thờ
Trước khi vào đền, nên tách rõ hai lớp hiểu biết về Hai Bà, vì chúng đan vào nhau trong mọi câu chuyện ở đây.
| Lớp | Nội dung chính | Nguồn |
|---|---|---|
| Sử chép | Năm 40, Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị khởi nghĩa chống chính quyền đô hộ nhà Đông Hán, xưng vương, đóng ở Mê Linh. Năm 43, quân Mã Viện sang đánh, Hai Bà thất bại | Hậu Hán thư, Đại Việt sử ký toàn thư |
| Chỗ sử không thống nhất | Hai Bà mất thế nào: sách Trung Hoa chép bị Mã Viện giết; truyền thống Việt kể Hai Bà gieo mình xuống sông Hát | Các nguồn khác nhau, còn bàn |
| Tín ngưỡng | Hai Bà được thờ như thần, có ngày giỗ, có đền ở nhiều nơi; dân gian giữ ngày mùng 6 tháng Hai làm ngày hoá | Thần tích, tục lệ các làng |
Ở đền Đồng Nhân, người ta đến trước hết để tưởng nhớ hai nữ vương đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Các chuyện kỳ lạ quanh đền — như tích tượng trôi — thuộc lớp tín ngưỡng, nên đọc với tư cách lời kể.
Tích "tượng trôi" và bãi Đồng Nhân
Lời kể phổ biến của đền: vào thời Lý Anh Tông, khoảng năm 1142, dân bãi Đồng Nhân bên sông Hồng thấy hai khối đá (có bản kể là hai pho tượng) trôi dạt vào bờ, ban đêm toả sáng. Dân làng cho đó là Hai Bà hiển linh, bèn lập đền thờ ngay trên bãi.
Đây là truyền thuyết của đền. Motif "tượng, đá, gỗ trôi về rồi lập đền" rất phổ biến ở các làng ven sông Bắc Bộ: dòng sông mang đến một vật lạ, cộng đồng nhận đó là thần và giữ lại. Nhìn từ góc văn hoá, câu chuyện cho thấy dân ven sông Hồng gắn ký ức về Hai Bà với chính con sông — theo truyền thống, Hai Bà cũng mất trên sông.
Năm 1142 thường được nhắc trong giới thiệu của di tích; không có văn bản đương thời ghi lại, nên khi viết, cách cẩn trọng là "theo truyền thuyết, khoảng năm 1142".
Lần dời đền năm 1819: vì sao đền nằm giữa phố
Bãi Đồng Nhân nằm ngoài đê, sát sông, nên thường xuyên bị nước xói. Theo tư liệu di tích, khoảng năm 1819, thời Gia Long, bãi lở nặng, dân làng rước Hai Bà vào trong, dựng lại đền trên đất làng Hương Viên — chính là vị trí trên phố Đồng Nhân ngày nay. Tên "Đồng Nhân" của bãi cũ được mang theo, rồi thành tên phố, tên phường.
Chi tiết này giải thích một điều nhiều khách thắc mắc: vì sao một ngôi đền gắn với sông lại nằm khá xa bờ sông Hồng hiện nay. Đền đã đi một quãng đường thật — từ bãi sông vào làng — và mang cả ký ức bãi sông theo vào phố. Nghi lễ lấy nước sông trong ngày hội (xem dưới) là sợi dây nối đền với nơi khởi đầu.
Bên trong đền: xem gì
Đền theo bố cục quen thuộc của đền thờ thần Bắc Bộ, các lớp nối nhau trên một trục:
- Cổng và sân: cổng mở ra phố, sân rộng là nơi tập trung đoàn rước ngày hội. Hai bên có các nhà phụ.
- Toà tiền tế: nơi làm lễ, có hương án, hoành phi câu đối ca ngợi công đánh giặc của Hai Bà. Đọc chữ trên hoành phi để thấy cách người xưa tôn xưng hai nữ vương.
- Hậu cung: nơi đặt tượng thờ Hai Bà. Theo lời truyền, hai pho tượng gắn với tích tượng trôi trên bãi Đồng Nhân. Khu vực này kín, chỉ đứng ngoài quan sát, không tự ý vào.
Đền đã nhiều lần tu bổ; kiến trúc hiện nay chủ yếu từ sau lần dời đền thế kỷ 19 và các đợt sửa về sau. Khoảng 30 phút là đủ xem thong thả.
Hội mùng 6 tháng Hai
Hội đền Đồng Nhân là một trong những hội đền lớn của nội thành, diễn ra quanh mùng 6 tháng Hai âm lịch. Theo lệ, hội có các nghi thức chính:
- Lễ mộc dục (tắm tượng): nước được lấy từ sông Hồng rước về để lau rửa tượng thờ. Nghi lễ do những người được làng chọn thực hiện, thường đóng cửa, không cho người ngoài xem. Việc lấy nước sông là cách nhắc lại gốc tích bãi Đồng Nhân.
- Tế lễ: tế theo nghi thức cổ truyền, đội tế đọc văn tế ca ngợi công đức Hai Bà.
- Rước kiệu: rước Hai Bà đi quanh khu vực, với cờ, lọng, kiệu, đội nhạc lễ. Một nét riêng là sự tham gia đông của phụ nữ trong các đội lễ, hợp với việc thờ hai nữ vương.
Ngày giờ các nghi lễ và lộ trình rước từng năm có thể thay đổi, nên hỏi ban quản lý di tích. Ngày chính hội rất đông; đi xem nên đến sớm và giữ đồ đạc cẩn thận.
Đồng Nhân trong hệ đền thờ Hai Bà
Hai Bà được thờ ở nhiều nơi, mỗi nơi giữ một vai trò riêng:
- Đền Hai Bà ở Mê Linh (Hà Nội): quê hương, nơi Hai Bà khởi nghĩa và đóng đô theo sử chép.
- Đền Hát Môn (Hà Nội): gắn với nơi theo truyền thống Hai Bà tế cờ và gieo mình xuống sông Hát. Đền và lễ hội ở đây là một đề tài riêng.
- Đền Đồng Nhân: nơi thờ trong lòng kinh thành, lâu đời nhất ở nội đô, hội đền gắn với đời sống người phố.
Ngoài ra, nhiều làng khác thờ Hai Bà cùng các nữ tướng của khởi nghĩa. Đền Đồng Nhân không phải "đền chính" theo nghĩa quê gốc, nhưng là nơi người Hà Nội nội thành gắn bó nhất.
Góc nhìn hôm nay: đến Đồng Nhân để hiểu gì
Đền Đồng Nhân cho thấy ba điều đáng mang về. Một, ký ức về Hai Bà được người Việt giữ không chỉ bằng sách sử mà bằng nghi lễ lặp lại hằng năm. Hai, một ngôi đền có thể "di cư" theo dòng sông và mang theo tên đất cũ — chuyện thường gặp ở các làng ven sông Hồng. Ba, phụ nữ có chỗ đứng rõ trong nghi lễ ở một đền thờ nữ vương, điều ít thấy ở nhiều hội đình xưa.
- Đọc thêm: phần chép năm 40–43 trong Đại Việt sử ký toàn thư; so sánh với cách Hậu Hán thư chép để thấy chỗ hai nguồn khác nhau.
- Đi kèm: đền Kim Liên (trấn Nam) ở phía tây nam không xa; có thể gộp hai đền phía Nam trong một buổi sáng.
- Đi xa hơn: một ngày về Mê Linh và Hát Môn để thấy trọn hệ thờ Hai Bà quanh Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
Đền Hai Bà Trưng Đồng Nhân ở đâu?
Đền nằm trên phố Đồng Nhân, thuộc khu vực quận Hai Bà Trưng cũ của Hà Nội. Vị trí này là nơi đền được dời đến khoảng năm 1819, sau khi bãi Đồng Nhân ven sông Hồng bị lở.
Đền Đồng Nhân có từ bao giờ?
Theo truyền thuyết của đền, đền lập khoảng năm 1142 thời Lý Anh Tông trên bãi Đồng Nhân, sau khi dân thấy tượng đá trôi về. Năm này theo lời truyền và giới thiệu của di tích, không có văn bản đương thời xác nhận.
Hội đền Hai Bà Trưng Đồng Nhân diễn ra ngày nào?
Hội chính vào quanh mùng 6 tháng Hai âm lịch, ngày dân gian coi là ngày Hai Bà mất. Theo lệ, hội có lễ tắm tượng bằng nước sông Hồng, tế lễ và rước kiệu; lịch cụ thể hỏi ban quản lý di tích.
Vì sao đền Đồng Nhân phải dời chỗ?
Đền ban đầu nằm trên bãi sông ngoài đê, bị nước xói lở. Khoảng năm 1819, dân làng rước Hai Bà vào dựng đền mới trên đất làng Hương Viên, tức vị trí hiện nay.
Hai Bà Trưng mất năm nào?
Hai Bà thất bại trước quân Mã Viện năm 43. Cách Hai Bà mất được chép khác nhau: sách Trung Hoa chép bị giết, truyền thống Việt kể Hai Bà gieo mình xuống sông Hát; điểm này còn bàn.